
ALOBACSI ACADEMY RADAR - Sáng 28/10/2026
Radar sáng 28/10 cập nhật 10 thông tin y khoa quốc tế, nổi bật với khuyến nghị mới của EMA về an toàn thuốc ung thư và các tín hiệu bất lợi đang được theo dõi đối với semaglutide; nghiên cứu sử dụng GLP-1 RA ở bệnh nhân đái tháo đường mắc ung thư; cùng phát hiện về các chất chuyển hóa của hệ vi sinh đường ruột và biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng. Bản tin còn đề cập nghiên cứu dấu ấn amyloid trong Alzheimer, hiệu quả của chính sách cấm điện thoại tại trường học, khả năng ứng phó thảm họa của bệnh viện và hội thảo WHO về phòng ngừa cúm, COVID-19.
Các nội dung được chọn lọc từ những công bố ngày 26–27/10/2026, ưu tiên nghiên cứu nguyên bản, nguồn chính thức và hoạt động học thuật diễn ra ngày 28/10.
1. EMA cập nhật nguy cơ giảm bạch cầu trung tính của encorafenib–binimetinib, tiếp tục đánh giá tín hiệu viêm đại tràng thiếu máu cục bộ với semaglutide
Ngày 26/10, European Medicines Agency (EMA) công bố khuyến nghị của Ủy ban Đánh giá Nguy cơ Cảnh giác Dược (PRAC), được thông qua tại cuộc họp từ ngày 28/9 đến 1/10/2026.
Sau khi xem xét dữ liệu từ EudraVigilance, nghiên cứu lâm sàng và y văn, PRAC khuyến nghị cập nhật thông tin sản phẩm của encorafenib và binimetinib để bổ sung giảm bạch cầu trung tính vào nhóm tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng phối hợp trong điều trị melanoma hoặc ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đơn vị sở hữu giấy phép lưu hành được yêu cầu nộp hồ sơ cập nhật trong vòng hai tháng kể từ ngày công bố khuyến nghị.
Đáng chú ý, PRAC cũng yêu cầu bổ sung thông tin để tiếp tục đánh giá tín hiệu viêm đại tràng thiếu máu cục bộ liên quan semaglutide, với hạn nộp trước ngày 1/12/2026. Những tín hiệu khác đang được theo dõi gồm xoắn ruột liên quan semaglutide, rụng tóc liên quan liraglutide và hội chứng ly giải khối u liên quan tarlatamab. Đây là các tín hiệu cảnh giác dược đang được đánh giá, không đồng nghĩa quan hệ nhân quả đã được xác lập hoặc EMA đã yêu cầu ngừng sử dụng các thuốc này.
Nguồn: EMA – PRAC recommendations on signals, 26/10/2026
2. Nghiên cứu hơn 373.000 bệnh nhân ung thư mắc đái tháo đường: Sử dụng GLP-1 RA tăng hơn 16 lần trong giai đoạn 2010–2022
JAMA Network Open ngày 27/10 công bố nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu tại Mỹ, đánh giá xu hướng kê đơn thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 ở người bệnh đái tháo đường típ 2 có và không có tiền sử ung thư.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu SEER–Medicare, bao gồm 373.278 bệnh nhân có ung thư và đái tháo đường típ 2, cùng nhóm đối chứng được ghép tương ứng. Trong hệ thống Medicare truyền thống, tỷ lệ sử dụng GLP-1 RA ở nhóm ung thư tăng từ 0,5% năm 2010 lên 8,2% năm 2022. Ở nhóm không có ung thư, tỷ lệ tương ứng tăng từ 0,9% lên 6,2%.
Sau hiệu chỉnh bệnh đồng mắc và các biến chứng đái tháo đường, khác biệt về khả năng sử dụng GLP-1 RA giữa hai nhóm không còn ý nghĩa thống kê trong Medicare truyền thống. Béo phì, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn và biến chứng thần kinh liên quan đến khả năng được kê đơn cao hơn. Ngược lại, bệnh nhân ung thư tụy hoặc ung thư giai đoạn tiến triển có xu hướng ít sử dụng GLP-1 RA hơn.
Nghiên cứu cho thấy quyết định kê đơn chủ yếu liên quan đến hồ sơ nguy cơ chuyển hóa, nhưng bối cảnh ung thư vẫn có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị. Đây là nghiên cứu xu hướng kê đơn, không đánh giá trực tiếp hiệu quả hoặc độ an toàn của GLP-1 RA trong điều trị ung thư. Dữ liệu cũng chủ yếu phản ánh người cao tuổi tại Mỹ, chưa đại diện cho mọi nhóm bệnh nhân.
Nguồn: JAMA Network Open – GLP-1 RA Prescribing in Patients With Type 2 Diabetes and Cancer, 27/10/2026
3. Nghiên cứu 177.284 bệnh nhân đái tháo đường: Cập nhật hướng dẫn ADA liên quan cải thiện kê đơn SGLT2i phù hợp khuyến nghị
Ngày 27/10, JAMA Network Open công bố nghiên cứu đánh giá sự thay đổi trong thực hành kê đơn thuốc ức chế SGLT2 và thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 sau khi American Diabetes Association (ADA) cập nhật hướng dẫn điều trị năm 2019.
Nghiên cứu cắt ngang sử dụng dữ liệu 177.284 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 được điều trị bởi 1.061 bác sĩ nội tiết tại Mỹ. Các bác sĩ tham gia chương trình đánh giá kiến thức liên tục (Longitudinal Knowledge Assessment – LKA) của American Board of Internal Medicine trong giai đoạn 2022–2023.
Kết quả cho thấy sau cập nhật hướng dẫn, tỷ lệ sử dụng SGLT2i phù hợp khuyến nghị tăng đáng kể ở những nhóm bệnh nhân được ADA ưu tiên, bao gồm người có bệnh tim mạch do xơ vữa, suy tim hoặc bệnh thận mạn. Mức tăng sử dụng GLP-1 RA cũng được ghi nhận nhưng thấp hơn. Đáng chú ý, sự cải thiện kê đơn SGLT2i có liên quan đến điểm đánh giá kiến thức LKA của bác sĩ trong năm đầu.
Phát hiện nhấn mạnh mối liên hệ giữa cập nhật hướng dẫn, kiến thức chuyên môn và thực hành kê đơn. Tuy nhiên, nghiên cứu không chứng minh điểm LKA cao trực tiếp làm thay đổi hành vi điều trị, cũng không đánh giá liệu thay đổi kê đơn có cải thiện kết cục tim mạch hoặc thận ở người bệnh hay không.
4. Nghiên cứu 1.222 bệnh nhân ung thư đại trực tràng: Chất chuyển hóa tryptophan từ hệ vi sinh đường ruột liên quan giảm biến chứng sau phẫu thuật
Ngày 26/10, Communications Medicine, thuộc hệ thống tạp chí Nature Portfolio, công bố nghiên cứu về mối liên hệ giữa các chất chuyển hóa tryptophan do hệ vi sinh đường ruột tạo ra và nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng.
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu phân tích 1.222 bệnh nhân ung thư đại trực tràng chưa di căn. Nhóm tác giả đo nồng độ sáu chất chuyển hóa indole trong huyết tương tại thời điểm chẩn đoán, sau đó đánh giá biến chứng hậu phẫu và thời gian nằm viện.
Kết quả cho thấy nồng độ indole-3-acetamide (IAM) và indole-3-propionate (IPA) cao hơn liên quan nguy cơ biến chứng thấp hơn, với RR lần lượt là 0,89 (KTC 95%: 0,82–0,97) và 0,88 (KTC 95%: 0,78–0,98) theo đơn vị tăng nồng độ được xác định trong nghiên cứu. Nồng độ 3-indoxyl sulfate cao hơn lại liên quan thời gian nằm viện dài hơn. Đáng chú ý, lượng chất xơ tiêu thụ trước phẫu thuật cao hơn có liên quan đến nồng độ IAM và IPA cao hơn.
Kết quả gợi mở khả năng sử dụng các chất chuyển hóa từ hệ vi sinh như dấu ấn sinh học hoặc mục tiêu nghiên cứu trong chuẩn bị trước phẫu thuật. Tuy nhiên, nghiên cứu quan sát không chứng minh bổ sung chất xơ hoặc làm tăng IPA trực tiếp giúp giảm biến chứng hậu phẫu. Các chiến lược can thiệp lên hệ vi sinh cần được đánh giá bằng thử nghiệm ngẫu nhiên.
5. Nghiên cứu PET amyloid trên 2.653 người: Khác biệt về thời điểm tích lũy amyloid có thể ảnh hưởng cách tuyển bệnh nhân vào thử nghiệm Alzheimer
JAMA Network Open ngày 27/10 công bố nghiên cứu đoàn hệ phân tích mối liên hệ giữa tuổi, gánh nặng amyloid trong não và đặc điểm nhân khẩu học ở người tham gia nghiên cứu bệnh Alzheimer.
Nghiên cứu bao gồm 2.653 người, trong đó 406 người da đen và 2.247 người da trắng, tuổi trung bình 69. Nhóm nghiên cứu sử dụng PET amyloid, đánh giá nhận thức và mô hình thống kê để ước tính tuổi bắt đầu tích lũy amyloid trung bình ở từng nhóm.
Kết quả cho thấy tuổi bắt đầu tích lũy amyloid được mô hình hóa ở nhóm người da đen muộn hơn khoảng 12,5 năm so với nhóm người da trắng. Trong phân tích chưa ghép cặp, tuổi ước tính tương ứng là 83,86 và 71,38. Mặc dù tỷ lệ dương tính amyloid chung thấp hơn ở nhóm người da đen (24,1% so với 31,7%), khi phân tích theo số năm dự kiến đến thời điểm bắt đầu tích lũy amyloid, xu hướng khác biệt có thể đảo chiều. Đây là một ví dụ về nghịch lý Simpson trong phân tích dữ liệu.
Phát hiện đặt ra vấn đề về việc chỉ sử dụng tuổi thực khi tuyển bệnh nhân vào thử nghiệm Alzheimer. Tuy nhiên, tuổi bắt đầu tích lũy amyloid là giá trị ước tính từ mô hình, không phải thời điểm khởi phát bệnh được xác nhận ở từng cá nhân. Mẫu nghiên cứu cũng có sự mất cân đối giữa các nhóm và chưa đại diện đầy đủ cho dân số chung.
Nguồn: JAMA Network Open – Simpson’s Paradox, Amyloid Paradox, and Racial Differences, 27/10/2026
6. Nghiên cứu tại Iceland: Cấm điện thoại trong trường học không liên quan cải thiện rõ rệt sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên
Ngày 27/10, JAMA Network Open công bố nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa chính sách cấm điện thoại tại trường học và sức khỏe tâm thần của học sinh từ 13–15 tuổi tại Iceland.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang lặp lại, kết hợp phương pháp phân tích khác biệt trong khác biệt (difference-in-differences), so sánh thay đổi trước và sau khi áp dụng chính sách tại các trường có và không có quy định hạn chế điện thoại. Bản tiền ấn phẩm của cùng nhóm nghiên cứu mô tả 23.938 lượt quan sát tại 70 trường học, trong đó 22 trường áp dụng chính sách cấm điện thoại, dựa trên khảo sát năm 2016, 2018 và 2023.
Kết quả công bố cho thấy chính sách cấm điện thoại trên toàn trường không liên quan đến những cải thiện có ý nghĩa thực tiễn về triệu chứng trầm cảm, lo âu, sức khỏe tinh thần, hỗ trợ từ bạn bè hoặc tình trạng bắt nạt qua mạng. Các phân tích theo giới và mức độ nghiêm ngặt của chính sách cũng không ghi nhận lợi ích nhất quán.
Tuy nhiên, không phát hiện cải thiện sức khỏe tâm thần không đồng nghĩa việc hạn chế điện thoại hoàn toàn không có lợi ích, bởi nghiên cứu không đánh giá đầy đủ các kết cục như khả năng tập trung hoặc thành tích học tập. Thiết kế quan sát cũng chịu ảnh hưởng của những thay đổi xã hội và môi trường giáo dục theo thời gian. Kết quả gợi ý việc hạn chế thiết bị cần đi kèm các chương trình hỗ trợ tâm lý và kỹ năng sử dụng công nghệ phù hợp.
Nguồn: JAMA Network Open – School Phone Bans and Adolescent Mental Health in Iceland, 27/10/2026
7. RCT tại Thụy Điển: Chính sách tăng vận động ở 124 trường mầm non không cải thiện mức hoạt động thể lực sau sáu tháng
JAMA Network Open ngày 27/10 công bố thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm đánh giá hiệu quả của chính sách thúc đẩy vận động thể lực tại các trường mầm non ở Thụy Điển.
Nghiên cứu tuyển 124 trường mầm non với 3.751 trẻ từ 3–5 tuổi, phân ngẫu nhiên triển khai chính sách vận động được xây dựng với sự tham gia của nhà trường hoặc tiếp tục thực hành thông thường. Phân tích theo nguyên tắc dự định điều trị bao gồm 3.417 trẻ. Mức vận động được đo bằng thiết bị gia tốc kế, thay vì chỉ dựa vào báo cáo của giáo viên hoặc phụ huynh.
Sau sáu tháng, thời gian vận động cường độ vừa đến mạnh tăng từ 27,4 lên 33,0 phút/ngày ở nhóm can thiệp, trong khi nhóm chứng tăng từ 27,6 lên 33,0 phút/ngày. Chênh lệch mức thay đổi giữa hai nhóm chỉ 0,3 phút/ngày (KTC 95%: −0,7 đến 1,3; P=0,57). Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tổng thời gian vận động hoặc số bước chân.
Đây là kết quả âm tính đáng chú ý trong nghiên cứu can thiệp sức khỏe cộng đồng. Việc ban hành chính sách ở cấp trường học không nhất thiết tạo ra thay đổi hành vi có thể đo lường được. Tuy nhiên, nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn đại dịch COVID-19, có mất dữ liệu theo dõi và chỉ đánh giá hiệu quả sau sáu tháng. Kết quả không chứng minh các chương trình vận động mầm non nói chung không hiệu quả, mà cho thấy chính sách cần có cơ chế triển khai và hỗ trợ phù hợp.
8. Nghiên cứu tại 10 bệnh viện Mỹ: Thiếu nhân lực, đứt gãy chuỗi cung ứng và khó chuyển viện là những điểm yếu khi ứng phó thảm họa
Ngày 27/10, JAMA Network Open công bố nghiên cứu định tính về khả năng ứng phó tình trạng khẩn cấp y tế công cộng tại các bệnh viện thuộc mạng lưới an sinh y tế (safety-net hospitals) ở Mỹ.
Nhóm nghiên cứu phỏng vấn 69 trong số 90 nhân sự được xác định tại 10 bệnh viện, bao gồm lãnh đạo bệnh viện, bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên quản lý vật tư và chuyên gia chuẩn bị ứng phó khẩn cấp. Các cơ sở thuộc tám khu vực quản lý y tế khác nhau của Mỹ.
Kết quả ghi nhận năm nhóm khó khăn nổi bật: phân bổ và chuyển người bệnh giữa các cơ sở, chuỗi cung ứng, nhân lực, áp dụng tiêu chuẩn chăm sóc trong khủng hoảng và phối hợp giữa các tổ chức y tế. Nhiều bệnh viện gặp khó khăn khi tìm cơ sở tiếp nhận người bệnh, thiếu thiết bị bảo hộ hoặc không thể nhanh chóng mở rộng năng lực điều trị trong giai đoạn dịch bệnh.
Nhóm tác giả nhấn mạnh nhu cầu xây dựng hệ thống điều phối người bệnh, dự trữ vật tư và cơ chế hỗ trợ nhân lực có thể kích hoạt nhanh khi xảy ra khủng hoảng. Tuy nhiên, nghiên cứu định tính không đo lường trực tiếp hiệu quả của từng giải pháp, đồng thời dữ liệu chủ yếu dựa trên trải nghiệm và nhận định của người được phỏng vấn. Kết quả cần được kiểm định thêm tại những hệ thống y tế khác.
9. NIH: Phơi nhiễm hỗn hợp kim loại sau cháy rừng tại Hawaii liên quan suy giảm chức năng phổi, kéo dài đến 18 tháng
Ngày 27/10, National Institutes of Health (NIH) giới thiệu kết quả nghiên cứu về phơi nhiễm kim loại và sức khỏe hô hấp ở người dân chịu ảnh hưởng của vụ cháy rừng Maui năm 2023, Hawaii, Mỹ.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại University of Hawaii at Mānoa thực hiện, được công bố trên Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS) ngày 28/9/2026. Nhóm tác giả đánh giá khoảng 1.400 người trưởng thành trong giai đoạn 6–18 tháng sau thảm họa, đo chức năng hô hấp và nồng độ kim loại trong nước tiểu.
Kết quả cho thấy nồng độ một số kim loại cao hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia. Antimony cao gần 40 lần, mangan cao gần bốn lần, trong khi bari và arsenic cao hơn gấp đôi. Những người có mức phơi nhiễm hỗn hợp kim loại cao hơn có xu hướng ghi nhận chức năng phổi kém hơn. Arsenic, cadmium và đồng là những thành phần đóng góp đáng kể vào mối liên hệ được quan sát.
Phát hiện gợi ý ảnh hưởng sức khỏe sau cháy rừng có thể kéo dài vượt quá giai đoạn ô nhiễm khói bụi cấp tính, đặc biệt khi đám cháy lan vào khu dân cư có nhà cửa, xe cộ và thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nghiên cứu quan sát không xác định chắc chắn nguồn gốc của từng kim loại hoặc chứng minh phơi nhiễm sau cháy rừng trực tiếp gây suy giảm chức năng phổi. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn và đánh giá phơi nhiễm môi trường.
Nguồn: NIH Research Matters – High metal exposures after wildfires may affect lung function, 27/10/2026
10. WHO tổ chức webinar ngày 28/10 về phòng ngừa cúm và COVID-19 trước mùa đông Bắc bán cầu
Ngày 28/10, World Health Organization (WHO) tổ chức hội thảo trực tuyến thuộc chương trình EPI-WIN, với chủ đề Preparing for respiratory virus circulation during the northern hemisphere winter season: Influenza and COVID-19 prevention & control.
Chương trình diễn ra từ 19h–20h ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam, tương ứng 13h–14h theo giờ Trung Âu (CET). Hội thảo tập trung vào những biện pháp phòng ngừa cúm mùa và COVID-19 trước giai đoạn virus hô hấp lưu hành mạnh hơn tại Bắc bán cầu.
WHO dự kiến giới thiệu bộ tài liệu truyền thông phòng bệnh cho mùa 2026–2027, công bố video chiến thắng trong cuộc thi toàn cầu dành cho thanh thiếu niên về phòng ngừa cúm và COVID-19, đồng thời chia sẻ trải nghiệm của những cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi bệnh hô hấp.
Các diễn giả gồm đại diện Chương trình Y tế khẩn cấp WHO và các tổ chức cộng đồng. Nội dung phù hợp với nhân viên y tế, chuyên gia y tế công cộng, giảng viên và người làm truyền thông sức khỏe.
Đây là hội thảo cập nhật kiến thức và truyền thông phòng bệnh, không phải phiên công bố hướng dẫn điều trị mới. WHO chưa nêu thông tin về việc cấp tín chỉ CME/CPD cho người tham dự trên trang sự kiện.
Nguồn và đăng ký: WHO – EPI-WIN Webinar: Influenza and COVID-19 Prevention & Control, 28/10/2026




















