
ALOBACSI ACADEMY RADAR - Chiều 28/10/2026
Radar chiều 28/10 cập nhật 10 thông tin y khoa quốc tế dành cho bác sĩ, dược sĩ và sinh viên, học viên y dược. Nổi bật là nghiên cứu trên hơn 86.000 trẻ em về mối liên quan giữa sử dụng kháng sinh và bệnh Kawasaki, khảo sát Long COVID ở nhân viên y tế, phát hiện vai trò của tế bào T trong bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) và những hướng nghiên cứu mới về điều trị HIV, COVID-19, bệnh bạch cầu cấp. Bản tin còn giới thiệu kết quả thử nghiệm phục hồi chức năng, sáng kiến quản lý thuốc bệnh hiếm của FDA, cơ hội fellowship từ NIH và hội thảo của EMA về truyền thông vắc xin.
1. Nghiên cứu trên 86.031 trẻ em: Sử dụng kháng sinh nhiều lần có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh Kawasaki
Ngày 28/10, Scientific Reports công bố nghiên cứu bệnh – chứng sử dụng cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế JMDC của Nhật Bản giai đoạn 2005–2024, nhằm đánh giá mối liên quan giữa sử dụng kháng sinh trong những năm đầu đời và nguy cơ mắc bệnh Kawasaki.
Nghiên cứu gồm 17.410 trẻ mắc Kawasaki và 68.621 trẻ đối chứng, được ghép theo tuổi, giới tính và năm sinh. Kết quả cho thấy tiền sử sử dụng penicillin (OR 1,27; KTC 95%: 1,21–1,34), cephalosporin (OR 1,16), macrolide (OR 1,19) và quinolone (OR 1,48) đều liên quan đến khả năng được chẩn đoán Kawasaki cao hơn. Trẻ có từ năm lần kê đơn kháng sinh trở lên cũng ghi nhận mối liên quan tương tự (OR 1,22; KTC 95%: 1,16–1,28).
Tuy nhiên, nghiên cứu không chứng minh kháng sinh gây bệnh Kawasaki. Nhiễm trùng trước đó, chỉ định dùng thuốc và các yếu tố gây nhiễu chưa được kiểm soát đầy đủ có thể ảnh hưởng kết quả. Phát hiện này củng cố nhu cầu nghiên cứu vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong bệnh sinh Kawasaki, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của sử dụng kháng sinh hợp lý ở trẻ em.
Ngày công bố: 28/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Scientific Reports – Association of antibiotic exposure with Kawasaki disease
DOI: 10.1038/s41598-026-74617-x
2. Khảo sát 771 nhân viên y tế: 27,9% từng có triệu chứng Long COVID, tỷ lệ còn triệu chứng sau một năm là 16%
Ngày 28/10, Scientific Reports công bố nghiên cứu đánh giá gánh nặng Long COVID ở nhân viên y tế thuộc IRCCS Policlinico San Matteo, một trung tâm y khoa tại Italy.
Nhóm nghiên cứu thực hiện khảo sát ẩn danh đối với 771 nhân viên từng được xác nhận nhiễm SARS-CoV-2, tương đương 41,41% số người đủ điều kiện tham gia. Kết quả cho thấy 215 người (27,9%) báo cáo từng có triệu chứng Long COVID. Tỷ lệ còn triệu chứng giảm từ 26% sau ba tháng xuống 20% sau sáu tháng và 16% sau 12 tháng. Điều dưỡng có tỷ lệ báo cáo Long COVID là 35%, trong khi những người có nhiều bệnh đồng mắc ghi nhận tỷ lệ cao hơn đáng kể.
Các triệu chứng kéo dài thường gặp gồm mệt mỏi, đau cơ – khớp, khó tập trung và suy giảm trí nhớ. Tuy nhiên, đây là khảo sát hồi cứu dựa trên tự báo cáo, với tỷ lệ tham gia chưa đến một nửa. Phân tích độ nhạy cho thấy ước tính tỷ lệ Long COVID có thể giảm còn 11,5% nếu giả định toàn bộ người không phản hồi đều không có triệu chứng. Vì vậy, không thể sử dụng con số 27,9% để đại diện cho toàn bộ nhân viên y tế. Nghiên cứu có giá trị đối với quản trị nhân lực bệnh viện, theo dõi sức khỏe nghề nghiệp và xây dựng chương trình hỗ trợ nhân viên sau nhiễm COVID-19.
Ngày công bố: 28/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Scientific Reports – Long COVID burden in healthcare workers: a 12-month survey of 771 cases
DOI: 10.1038/s41598-026-62777-9
3. Nature Medicine: Tế bào T trong dịch não tủy và máu có mối liên quan trái ngược với tiến triển bệnh ALS
Ngày 27/10, Nature Medicine công bố nghiên cứu đa đoàn hệ làm rõ vai trò của miễn dịch tế bào T trong bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS), một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến tế bào thần kinh vận động.
Nhóm nghiên cứu sử dụng giải trình tự RNA đơn bào, giải trình tự thụ thể tế bào T và phân tích miễn dịch theo thời gian. Một đoàn hệ gồm 20 bệnh nhân ALS được phân tích đồng thời tế bào miễn dịch trong máu và dịch não tủy, kết hợp dữ liệu đối chứng. Các phân tích tiếp theo được thực hiện trên đoàn hệ 159 bệnh nhân ALS tại Thụy Điển và đoàn hệ 706 bệnh nhân tại Phần Lan.
Kết quả cho thấy tỷ lệ tế bào T CD4⁺ và CD8⁺ cao hơn trong dịch não tủy có liên quan đến tiến triển bệnh chậm hơn, trong khi một số quần thể tế bào T tăng trong máu lại liên quan đến suy giảm chức năng nhanh hơn. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa đáp ứng miễn dịch với cytomegalovirus (CMV) và sống còn ở một số nhóm bệnh nhân.
Phát hiện gợi ý đáp ứng miễn dịch trong ALS có tính đặc hiệu theo vị trí và không thể đơn giản phân loại toàn bộ hoạt động tế bào T là có lợi hoặc có hại. Tuy nhiên, đây chủ yếu là bằng chứng về mối liên quan, chưa chứng minh điều chỉnh tế bào T hoặc điều trị CMV có thể làm chậm ALS. Cỡ mẫu giải trình tự đơn bào còn nhỏ và cần xác nhận thêm bằng nghiên cứu chức năng.
Ngày công bố: 27/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Nature Medicine – Persistent and compartmentalized T cell immunity in ALS
DOI: 10.1038/s41591-026-04728-5
4. Nature Communications: Phát hiện phân tử S22 có thể khóa protein gai SARS-CoV-2, ngăn virus xâm nhập tế bào
Ngày 27/10, Nature Communications công bố nghiên cứu về S22, một phân tử nhỏ có khả năng ức chế quá trình xâm nhập tế bào của SARS-CoV-2 thông qua cơ chế tác động trực tiếp lên cấu trúc protein gai (spike).
Bằng kỹ thuật kính hiển vi điện tử lạnh (cryo-EM), nhóm nghiên cứu phát hiện ba phân tử S22 có thể tự tập hợp thành một cấu trúc trimer bên trong khoang trung tâm của protein gai, giữ cả ba vùng gắn thụ thể (RBD) ở trạng thái đóng. Cấu trúc này ngăn protein gai tương tác với thụ thể ACE2 của tế bào người. Trong thí nghiệm trên chuột nhiễm biến thể Omicron XBB.1.5, S22 làm giảm đáng kể lượng virus và phản ứng viêm tại phổi. Phần đánh giá hiệu quả trên động vật sử dụng 10 chuột mỗi nhóm.
Kết quả mở ra hướng phát triển thuốc kháng virus dựa trên ổn định cấu trúc protein gai, thay vì chỉ ức chế enzyme sao chép virus. Tuy nhiên, S22 mới được đánh giá ở cấp độ tế bào, cấu trúc phân tử và mô hình chuột, chưa có dữ liệu về hiệu quả hoặc độ an toàn ở người. Khả năng duy trì tác dụng trước những biến thể mới cũng cần tiếp tục nghiên cứu.
Ngày công bố: 27/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Nature Communications – A SARS-CoV-2 entry inhibitor trimerizes to lock the spike protein in a closed conformation
DOI: 10.1038/s41467-026-78835-9
5. Liệu pháp CAR-NK chống HIV: Làm chậm sự tái xuất hiện của virus sau ngừng thuốc trong mô hình chuột
Ngày 27/10, Nature Communications công bố nghiên cứu phát triển tế bào diệt tự nhiên (NK) được biến đổi gene để biểu hiện thụ thể kháng nguyên dạng khảm (CAR), hướng đến nhận diện tế bào nhiễm HIV.
Nhóm nghiên cứu tạo ra tế bào D1D2-CAR NK từ tế bào NK người, sử dụng một phần cấu trúc CD4 để nhận diện vùng gắn CD4 trên protein vỏ HIV. Trong thí nghiệm trên tế bào, CAR-NK có khả năng tiêu diệt chọn lọc tế bào T CD4⁺ nhiễm HIV. Ở mô hình chuột mang hệ miễn dịch người, nhóm nghiên cứu sử dụng hai lần truyền CAR-NK trong giai đoạn điều trị kháng virus và ngay trước khi ngừng thuốc. Kết quả cho thấy thời gian virus xuất hiện trở lại được kéo dài so với nhóm sử dụng NK không biến đổi hoặc không truyền NK.
Phân tích HIV được đánh dấu bằng mã di truyền còn cho thấy CAR-NK làm giảm số lượng và mức độ đa dạng của những dòng virus tái hoạt động. Tuy nhiên, virus vẫn có thể xuất hiện trở lại; nghiên cứu chưa chứng minh loại bỏ hoàn toàn ổ chứa HIV hoặc chữa khỏi bệnh. Đây là bằng chứng tiền lâm sàng, chưa phải thử nghiệm truyền CAR-NK điều trị HIV ở người.
Ngày công bố: 27/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Nature Communications – NK cells engineered with a chimeric antigen receptor delay HIV rebound and reshape HIV reservoir composition
DOI: 10.1038/s41467-026-79036-0
6. Nghiên cứu bệnh bạch cầu cấp: Protein vận chuyển lipid SPNS2 có thể ảnh hưởng đáp ứng với thuốc ức chế MEK
Ngày 28/10, Nature Communications công bố nghiên cứu làm rõ vai trò của protein vận chuyển sphingosine-1-phosphate SPNS2 trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML).
Thông qua sàng lọc gene chức năng trên mô hình chuột AML, kết hợp lipidomics, giải trình tự RNA và kính hiển vi độ phân giải cao, nhóm nghiên cứu phát hiện SPNS2 có khả năng điều chỉnh thành phần sphingomyelin của màng tế bào. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến tổ chức các vi vùng màng tế bào, vị trí hoạt động của RAS và tín hiệu MAPK. Khi tăng biểu hiện SPNS2, tiến triển bệnh bạch cầu giảm trong một số mô hình chuột.
Đáng chú ý, phân tích dữ liệu bệnh nhân AML cho thấy mức biểu hiện SPNS2 thấp có liên quan đến độ nhạy cao hơn với thuốc ức chế con đường MAPK. Các thí nghiệm chức năng tiếp tục ghi nhận việc giảm SPNS2 có thể làm tế bào AML nhạy hơn với ức chế MEK1/2.
Nghiên cứu gợi ý SPNS2 có thể trở thành dấu ấn giúp lựa chọn chiến lược điều trị nhắm đích, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng chứng minh việc xét nghiệm SPNS2 giúp cải thiện kết quả điều trị. Đây là nghiên cứu cơ chế kết hợp mô hình động vật và dữ liệu bệnh nhân, không phải thử nghiệm thuốc trên người.
Ngày công bố: 28/10/2026.
Nguồn nghiên cứu gốc: Nature Communications – Oncogenic modulation of MAPK signaling in leukemia via SPNS2-driven sphingolipid metabolism and membrane nanodomains remodeling
DOI: 10.1038/s41467-026-78821-1
7. Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 74 người: Tập thăng bằng kết hợp hạn chế lưu lượng máu không cải thiện thêm kết quả tức thời
Ngày 28/10, BMC Sports Science, Medicine and Rehabilitation công bố thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá hiệu quả tức thời của phương pháp tập thăng bằng kết hợp hạn chế lưu lượng máu (blood flow restriction – BFR).
Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Biruni, Thổ Nhĩ Kỳ, từ tháng 11/2025 đến tháng 2/2026, gồm 74 người trưởng thành ít vận động, độ tuổi 18–35. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào ba nhóm: tập luyện đối chứng, BFR giả và BFR thực sự. Các chỉ số đánh giá gồm khả năng kiểm soát tư thế tĩnh và động, cảm giác bản thể, thành tích nhảy một chân và mức độ gắng sức cảm nhận.
Sau một buổi tập, một số chỉ số thăng bằng và chức năng vận động cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, không ghi nhận tương tác nhóm × thời gian có ý nghĩa thống kê ở bất kỳ tiêu chí nào, cho thấy bổ sung BFR không mang lại lợi ích tức thời rõ ràng so với các phương án đối chứng.
Kết quả có ý nghĩa đối với phục hồi chức năng và khoa học vận động, nhưng chỉ đánh giá tác động sau một buổi tập ở người trẻ khỏe mạnh. Nghiên cứu chưa đủ cơ sở kết luận BFR không có hiệu quả khi áp dụng dài hạn hoặc trong phục hồi chức năng ở người bệnh.
Ngày công bố: 28/10/2026.
DOI: 10.1186/s13102-026-02193-8
8. FDA tổ chức tham vấn ngày 28/10: Xây dựng khung đánh giá thuốc bệnh hiếm phù hợp với quần thể nghiên cứu nhỏ
Ngày 28/10, U.S. Food and Drug Administration (FDA) phối hợp Reagan-Udall Foundation tổ chức cuộc họp tham vấn công khai về Rare Disease Framework Initiative, sáng kiến xây dựng khung phát triển và đánh giá thuốc dành cho bệnh hiếm.
Theo FDA, việc áp dụng những yêu cầu bằng chứng giống nhau cho tất cả bệnh lý có thể không phù hợp với các bệnh hiếm, đặc biệt khi số người bệnh ít, diễn tiến bệnh không đồng nhất hoặc khó tổ chức thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn. Khung mới hướng đến việc xem xét đặc điểm từng bệnh, nhu cầu người bệnh, loại sản phẩm và mức độ bằng chứng có thể thu thập một cách thực tế.
Cuộc họp tập trung vào bốn lĩnh vực: tiêu chuẩn bằng chứng phù hợp với bệnh hiếm; tính nhất quán trong yêu cầu quản lý; sự tham gia của người bệnh và chuyên gia; cùng các yêu cầu về hóa học, sản xuất và kiểm soát chất lượng thuốc.
Đây là hoạt động tham vấn xây dựng chính sách, chưa phải hướng dẫn quản lý mới có hiệu lực. Kết quả thảo luận sẽ được FDA sử dụng trong quá trình hoàn thiện khung đánh giá thuốc bệnh hiếm.
Thời gian: 28/10/2026, 13h–17h giờ miền Đông Hoa Kỳ, tương đương 0h–4h ngày 29/10 theo giờ Việt Nam.
Hình thức: Trực tiếp tại FDA White Oak Campus và trực tuyến qua Zoom.
Nguồn trực tiếp, thông tin tham dự: FDA – Rare Disease Framework Initiative Public Meeting
9. NIH tổ chức webinar miễn phí về fellowship nghiên cứu: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và quy trình phản biện
Ngày 28/10, Viện Quốc gia về Khiếm thính và Rối loạn Giao tiếp khác của Hoa Kỳ (NIDCD), trực thuộc National Institutes of Health (NIH), tổ chức webinar trực tuyến dành cho những người quan tâm đến chương trình fellowship nghiên cứu cá nhân.
Chương trình có sự tham gia của chuyên viên NIDCD và Center for Scientific Review, giới thiệu các cơ hội tài trợ nghiên cứu, quy trình nộp hồ sơ, chiến lược xây dựng đề xuất có tính cạnh tranh và cách hội đồng phản biện đánh giá hồ sơ. Webinar đặc biệt phù hợp với những người nghiên cứu về thính giác, thăng bằng, vị giác, khứu giác, giọng nói, lời nói và ngôn ngữ.
Theo NIH, hạn nộp hồ sơ fellowship cá nhân tiếp theo là ngày 8/12/2026. Việc tham dự webinar không phải điều kiện bắt buộc để nộp hồ sơ. Người quan tâm cần kiểm tra riêng điều kiện quốc tịch, tình trạng cư trú và các yêu cầu của từng chương trình tài trợ trước khi đăng ký.
Chương trình miễn phí, có phụ đề và không được ghi hình để phát lại.
Thời gian: 28/10/2026, 12h–13h30 giờ miền Đông Hoa Kỳ, tương đương 23h ngày 28/10 đến 0h30 ngày 29/10 theo giờ Việt Nam.
Hình thức: Trực tuyến, miễn phí.
Nguồn trực tiếp và tham dự: NIH – NIDCD Fellowship Pre-Application Webinar
10. EMA tổ chức hội thảo về truyền thông vắc xin: Tập trung đánh giá bằng chứng, an toàn và xử lý thông tin sai lệch
Ngày 28/10, European Medicines Agency (EMA) tổ chức Media Seminar on Vaccines tại Amsterdam, Hà Lan, nhằm tăng cường hiểu biết về khoa học vắc xin và quy trình quản lý dược tại Liên minh châu Âu.
Chương trình quy tụ chuyên gia EMA, các chuyên gia bên ngoài và nhà báo từ nhiều quốc gia châu Âu. Nội dung tập trung vào cách đánh giá hiệu quả và an toàn của vắc xin, cân bằng lợi ích – nguy cơ, dữ liệu sử dụng vắc xin trong thực tế, niềm tin của cộng đồng đối với tiêm chủng và những thách thức trong truyền thông sức khỏe.
Một nội dung đáng chú ý là phương pháp xác định nguồn thông tin đáng tin cậy và đánh giá các khẳng định liên quan đến vắc xin. Chương trình cũng đề cập đến tương lai của công nghệ vắc xin và công tác chuẩn bị ứng phó đại dịch.
Hội thảo có giá trị tham khảo đối với bác sĩ, dược sĩ, chuyên gia y tế công cộng và người làm truyền thông y khoa. Tuy nhiên, đây là hoạt động đào tạo và trao đổi chuyên môn, không phải cuộc họp ban hành khuyến cáo tiêm chủng mới. Việc tham dự trực tiếp chỉ dành cho khách mời; EMA dự kiến cung cấp bản ghi hình sau chương trình.
Thời gian: 28/10/2026, 9h–15h30 giờ Trung Âu, tương đương 15h–21h30 giờ Việt Nam.
Địa điểm: EMA, Amsterdam, Hà Lan.
Nguồn trực tiếp và chương trình: EMA – Media seminar on vaccines




















