
ALOBACSI ACADEMY RADAR - Sáng 20/10/2026
1. Bổ sung Nicotinamide Riboside (NR) cho bệnh nhân Parkinson giai đoạn sớm
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng placebo NOPARK (n = 400) đăng trên JAMA đánh giá tác động của việc bổ sung Nicotinamide Riboside (1.000 mg/ngày) ở bệnh nhân mắc bệnh Parkinson giai đoạn mới chẩn đoán chưa qua điều trị dopaminergic. Primary Endpoint đánh giá mức độ tiến triển triệu chứng vận động theo thang MDS-UPDRS phần III tại thời điểm 52 tuần. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng NR đạt gia tăng nồng độ NAD+ huyết thanh và giảm nhẹ tốc độ suy giảm vận động so với placebo. Sự cải thiện điểm số lâm sàng đạt mức khiêm tốn; cần nghiên cứu dài hạn hơn để xác định khả năng làm chậm tiến trình thoái hóa thần kinh thực sự.
2. Nền tảng kỹ thuật số kết hợp tư vấn hỗ trợ tăng tỷ lệ tầm soát di truyền ung thư
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm MiGHT (n = 1.850) công bố trên JAMA so sánh hiệu quả của nền tảng số hóa tương tác kết hợp tư vấn cá thể hóa (mHealth & Coaching) với quy trình chuyển tuyến tiêu chuẩn trong việc thúc đẩy bệnh nhân có nguy cơ cao thực hiện xét nghiệm di truyền ung thư (BRCA1/2, hội chứng Lynch). Primary Endpoint ghi nhận nhóm can thiệp đạt tỷ lệ hoàn thành xét nghiệm di truyền cao gấp 2,1 lần (OR = 2.1; 95% CI: 1.6–2.7). Sự chênh lệch về mức độ tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư có thể ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai ở các khu vực nông thôn.
3. Xây dựng và kiểm chứng thang điểm mức độ cấp bách y khoa mới trong phân bổ tim ghép
Nghiên cứu đăng trên JAMA Cardiology phát triển và kiểm chứng mô hình Adult Medical Urgency Score (AMUS) dựa trên dữ liệu thuần tập toàn quốc của Hoa Kỳ nhằm tối ưu hóa bảng xếp hạng ưu tiên bệnh nhân chờ ghép tim. Hệ thống AMUS tích hợp các chỉ số huyết động học, chức năng tạng và nhu cầu hỗ trợ tuần hoàn cơ học (VA-ECMO, Impella). Kết quả cho thấy AMUS cải thiện độ chính xác dự báo tỷ lệ tử vong trên danh sách chờ (C-index = 0.81) so với hệ thống phân loại 6 mức hiện tại. Cần được thử nghiệm lâm sàng mô phỏng và thẩm định bởi mạng lưới UNOS trước khi áp dụng chính thức vào chính sách phân bổ tạng.
4. So sánh Chiến lược dùng thuốc co mạch sớm và bù dịch trong sốc nhiễm trùng (Septic Shock)
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng đa trung tâm công bố trên The New England Journal of Medicine (NEJM) so sánh chiến lược khởi trị thuốc co mạch sớm (norepinephrine) kết hợp hạn chế dịch với chiến lược bù dịch tự do chuẩn ở 1.500 bệnh nhân sốc nhiễm trùng tại khoa Cấp cứu và ICU. Primary Endpoint về tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân tại ngày thứ 90 không ghi nhận sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm (24,5% vs 25,2%; P = 0.68). Nhóm bù dịch hạn chế vẫn nhận một lượng dịch nền đáng kể trong 3 giờ đầu, làm giảm mức độ khác biệt giữa hai phác đồ.
Nguồn: The New England Journal of Medicine - Early Vasopressors vs Fluid Resuscitation in Septic Shock
5. FDA phê duyệt Pirtobrutinib cho bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính (CLL) chưa qua điều trị
FDA chính thức phê duyệt mở rộng chỉ định cho pirtobrutinib (Jaypirca - chất ức chế BTK không liên kết thuận nghịch) trong điều trị bước 1 cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính (CLL) hoặc u lympho tế bào nhỏ (SLL). Phê duyệt dựa trên thử nghiệm lâm sàng ghi nhận Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (ORR) vượt trội và hồ sơ an toàn tim mạch cải thiện hơn so với các chất ức chế BTK thế hệ thứ nhất. Cần tiếp tục giám sát nguy cơ rung nhĩ nhẹ và nhiễm trùng cơ hội trong quá trình điều trị duy trì.
6. Tối ưu hóa thời gian điều trị kháng sinh trong viêm phổi bệnh viện (HAP)
Thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát không kém hơn (Non-inferiority RCT) đăng trên Clinical Infectious Diseases so sánh phác đồ kháng sinh 5 ngày so với 8 ngày ở 680 bệnh nhân viêm phổi bệnh viện không do vi khuẩn Gram âm đa kháng. Primary Endpoint về tỷ lệ chữa khỏi lâm sàng tại ngày thứ 21 đạt tiêu chuẩn không kém hơn (82,4% vs 81,9%), đồng thời phác đồ 5 ngày giúp giảm 31% tỷ lệ gặp tác dụng phụ liên quan đến thuốc. Không áp dụng kết quả này cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết kèm theo.
Nguồn: Clinical Infectious Diseases - Short-Course Antibiotic Therapy for Hospital-Acquired Pneumonia
7. Xu hướng tiêm chủng vắc xin cúm và RSV mùa dịch 2026–2027
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) công bố dữ liệu giám sát tỷ lệ bao phủ vắc xin đầu mùa dịch. Báo cáo ghi nhận tỷ lệ tiêm vắc xin RSV ở phụ nữ mang thai và người cao tuổi đạt 54%, giúp giảm ước tính 35% số ca nhập viện do suy hô hấp cấp liên quan đến RSV so với cùng kỳ năm trước. CDC tiếp tục khuyến cáo tiêm phối hợp vắc xin cúm mùa và vắc xin COVID-19 cập nhật. Tỷ lệ tiêm chủng còn chênh lệch giữa các nhóm thu nhập và chủng tộc.
8. Chương trình học bổng nghiên cứu Y học Chuyển giao Clinical Research Fellowship 2027 – Mayo Clinic
Hệ thống Y tế Mayo Clinic (Hoa Kỳ) thông báo mở cổng đăng ký Chương trình Học bổng Nghiên cứu Lâm sàng và Chuyển giao (Clinical & Translational Research Fellowship) cho khóa 2027. Chương trình tài trợ toàn bộ chi phí đào tạo, sinh hoạt phí và ngân sách nghiên cứu cho các bác sĩ trẻ mong muốn phát triển dự án chuyên sâu trong các lĩnh vực Ung bướu, Tim mạch và Thần kinh học.




















