
TS.BS.CK2 Đỗ Lệnh Hùng: Từ người học kỹ thuật ở Mỹ đến người chuyển giao cho bác sĩ trong khu vực
Từng tìm cách “né” những ca bệnh mình không biết giải quyết
Gần 20 năm trước, khi còn là bác sĩ trẻ, Đỗ Lệnh Hùng không nghĩ tạo hình niệu đạo sẽ trở thành lĩnh vực gắn bó với phần lớn sự nghiệp của mình.
Khi đó, những trường hợp hẹp hoặc đứt niệu đạo phức tạp là bài toán khó. Người bệnh có thể phải trải qua nhiều lần nong, xẻ niệu đạo nhưng bệnh vẫn tái phát. Một số trường hợp phải mở bàng quang ra da, sống cùng ống dẫn lưu và túi chứa nước tiểu trong thời gian dài.
Cảm giác bất lực trước những người bệnh như vậy từng khiến ông không mấy hào hứng với chuyên ngành này. Bác sĩ cho biết khi còn nội trú, ông thậm chí thường tìm cách tránh phụ những ca nong niệu đạo vì chứng kiến người bệnh đau đớn mà kết quả lâu dài vẫn hạn chế.
Nhưng nền tảng nghề nghiệp của Đỗ Lệnh Hùng khi đó đã không chỉ giới hạn ở đường tiểu dưới.
Ông từng nhận học bổng fellowship một năm tại Đại học Michigan, Mỹ, về phẫu thuật robot và niệu nữ. Những năm sau đó, tên ông xuất hiện trong các công trình về phẫu thuật robot tái tạo đường tiết niệu và ung bướu tiết niệu. Luận án tiến sĩ của ông cũng tập trung vào phẫu thuật nội soi điều trị bướu niệu mạc đường tiết niệu trên.
Bước ngoặt thực sự với tạo hình niệu đạo chỉ đến vào năm 2015.

Từ người phiên dịch đến học trò của chuyên gia Mỹ
Năm ấy, GS Joel Gelman từ Đại học California, Irvine sang Việt Nam hợp tác chuyên môn với Bệnh viện Bình Dân.
Ban đầu, BS Hùng tham gia với vai trò hỗ trợ phiên dịch. Điều khiến ông chú ý là kết quả của những ca tạo hình niệu đạo mà vị giáo sư người Mỹ thực hiện. Thay vì chuỗi nong hoặc xẻ niệu đạo lặp đi lặp lại, phẫu thuật tái tạo hướng đến xử lý đoạn hẹp và khôi phục đường tiểu với kết quả lâu dài hơn.
Sau khi trực tiếp kiểm tra người bệnh sau mổ, ông quyết định theo học kỹ thuật này và tiếp tục sang Mỹ đào tạo chuyên sâu.
Tại Bệnh viện Bình Dân, hợp tác về đào tạo tạo hình niệu đạo giữa bệnh viện và UC Irvine được duy trì từ năm 2015. Điều đáng chú ý là việc chuyển giao không chỉ bao gồm thao tác phẫu thuật. Hệ thống đánh giá người bệnh, hình ảnh niệu đạo, dụng cụ phẫu thuật và quy trình theo dõi sau mổ cũng được xây dựng theo mô hình chuyên biệt.
Từ đó, một lĩnh vực từng khiến bác sĩ trẻ cảm thấy ít lựa chọn bắt đầu trở thành chuyên môn mà ông theo đuổi ngày càng sâu.
Từ 250 đến khoảng 800 ca phẫu thuật mỗi năm
Quá trình phát triển của tạo hình niệu đạo tại Bệnh viện Bình Dân có thể nhìn thấy khá rõ qua số lượng phẫu thuật.
Theo bệnh viện, thời gian đầu đơn vị thực hiện khoảng 250 trường hợp mỗi năm, sau đó tăng lên hơn 500 và đến năm 2024 đạt khoảng 800 trường hợp mỗi năm. Nhiều ca được chuyển đến sau chấn thương phức tạp hoặc sau các can thiệp trước đó không thành công, khiến mô sẹo và giải phẫu bị biến đổi, đòi hỏi phối hợp nhiều kỹ thuật tái tạo.
Năm 2024, Bệnh viện Bình Dân vẫn gọi đây là Đơn vị Tạo hình Niệu đạo và công bố định hướng phát triển thành một khoa chuyên sâu, đồng thời xây dựng trung tâm huấn luyện phẫu thuật tạo hình niệu đạo cho khu vực.
Không lâu sau, mục tiêu ấy thành hiện thực.
Các tài liệu chuyên môn hiện ghi nhận TS.BS.CK2 Đỗ Lệnh Hùng là Trưởng khoa Phẫu thuật Tạo hình Niệu đạo, Bệnh viện Bình Dân.
Đằng sau sự thay đổi về tên gọi là quá trình một kỹ thuật hẹp dần trở thành một chuyên khoa có số lượng người bệnh đủ lớn, hệ thống dụng cụ riêng, đội ngũ chuyên trách và khả năng đào tạo.
Bệnh viện công bố tỷ lệ thành công chung của tạo hình niệu đạo khoảng 98%, trong khi các trường hợp mổ lần đầu có thể đạt kết quả cao hơn. Tuy nhiên, BS Hùng cũng lưu ý kết quả không nên chỉ được đánh giá ngay sau khi rút ống thông. Người bệnh cần được kiểm tra lại sau vài tháng và tiếp tục tái khám để phát hiện tái hẹp.

Khi nơi từng tiếp nhận kỹ thuật bắt đầu đào tạo lại cho khu vực
Nếu số ca phẫu thuật cho thấy quy mô, một thay đổi khác có lẽ phản ánh rõ hơn vị trí của chuyên ngành: bác sĩ nước ngoài bắt đầu đến Việt Nam để học.
Hai bác sĩ tiết niệu của Bệnh viện Đại học Thammasat, Thái Lan, từng tham gia hai đợt đào tạo thực hành chuyên sâu tại Bệnh viện Bình Dân vào tháng 8/2022 và tháng 4/2023.
Mỗi đợt kéo dài khoảng hai tuần. Nội dung không dừng ở quan sát ca mổ mà bao gồm đánh giá người bệnh, lập kế hoạch phẫu thuật, thao tác trực tiếp và xây dựng hệ thống dụng cụ tương tự các trung tâm chuyên sâu tại Bình Dân và UC Irvine. Sau chương trình, quan hệ cố vấn vẫn tiếp tục thay vì kết thúc cùng khóa học.
Năm 2025, chính các bác sĩ Thái Lan, BS Đỗ Lệnh Hùng và GS Joel Gelman công bố kết quả bước đầu của mô hình hợp tác này trên Translational Andrology and Urology.
Trong nhóm bệnh nhân được đánh giá, tỷ lệ thành công của phẫu thuật cắt nối tận-tận niệu đạo hành tại trung tâm Thái Lan tăng từ khoảng 57% trước chương trình lên 90% sau giai đoạn đào tạo và hoàn thiện hệ thống, với kết quả được xác nhận bằng nội soi mềm.
Những con số này cần được nhìn nhận thận trọng. Nhóm sau đào tạo còn nhỏ, thời gian theo dõi chưa dài và nghiên cứu không đánh giá toàn bộ các loại tạo hình niệu đạo. Chính nhóm tác giả cũng xem đây là kinh nghiệm bước đầu.
Nhưng xét ở khía cạnh đào tạo, nghiên cứu cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý.
Bệnh viện Bình Dân từ nơi tiếp nhận kỹ thuật năm 2015 đã trở thành một mắt xích đào tạo trong mạng lưới Mỹ - Việt Nam - Thái Lan.
Với BS Hùng, vai trò cũng thay đổi tương tự: từ người học thành người tham gia huấn luyện những phẫu thuật viên khác.

Không dừng lại ở một kỹ thuật đã thành công
Trở thành người đào tạo không có nghĩa hành trình học tập kết thúc.
Tháng 6/2026, nhóm của TS.BS.CK2 Đỗ Lệnh Hùng công bố trên International Journal of Surgery Case Reports một trường hợp tạo hình niệu đạo nữ bằng mảnh ghép niêm mạc miệng đặt mặt lưng. Nhóm tác giả cho biết đây là báo cáo đầu tiên tại Việt Nam về kỹ thuật này ở nữ giới.
Người bệnh 60 tuổi có tình trạng hẹp niệu đạo và từng trải qua nhiều lần nong. Sau phẫu thuật, dòng tiểu cải thiện; tại thời điểm theo dõi bốn tháng, nội soi cho thấy lòng niệu đạo thông và không xuất hiện tiểu không kiểm soát mới.
Tuy vậy, đây mới chỉ là một báo cáo ca bệnh với thời gian theo dõi ngắn, chưa đủ để suy rộng về hiệu quả của kỹ thuật ở tất cả bệnh nhân nữ. Chính nhóm nghiên cứu cũng cho rằng cần thêm dữ liệu với số lượng người bệnh và thời gian theo dõi lớn hơn.
Đầu năm 2026, BS Hùng cũng đứng tên đầu một báo cáo về anastomosing hemangioma ở bể thận, một loại u mạch lành tính hiếm có thể bị nhầm với tổn thương ác tính của thận. Nhóm tác giả cho biết đây là trường hợp đầu tiên được báo cáo tại Việt Nam.
Những công trình này cho thấy phạm vi chuyên môn của ông vẫn vượt ra ngoài một kỹ thuật duy nhất, từ phẫu thuật tái tạo đến các bệnh lý hiếm của hệ tiết niệu.
Khi người bệnh nước ngoài tìm đến Việt Nam
Một lát cắt khác xuất hiện năm 2025.
Bệnh viện Bình Dân tiếp nhận một người bệnh Mỹ từng trải qua 6 lần phẫu thuật không thành công và tìm kiếm điều trị tại nhiều trung tâm ở Mỹ, Thái Lan, Singapore. Tháng 5/2025, BS Hùng thực hiện phẫu thuật tạo hình niệu đạo cho người bệnh này; bệnh viện cho biết chức năng tiểu tiện được phục hồi sau giai đoạn hậu phẫu.
Đây chỉ là một trường hợp, không phải bằng chứng để so sánh chất lượng giữa các hệ thống y tế. Nhưng đối với hành trình phát triển của một chuyên khoa, nó mang một ý nghĩa khác.
Cách đây hơn một thập kỷ, bác sĩ Việt Nam sang Mỹ để học kỹ thuật. Hiện nay, Bình Dân vừa tiếp nhận bác sĩ quốc tế đến đào tạo, vừa điều trị những người bệnh nước ngoài tìm đến Việt Nam sau nhiều lần can thiệp trước đó.
Khoảng cách giữa hai thời điểm ấy được tạo nên không chỉ bởi những ca mổ thành công.
Đó còn là hàng nghìn hồ sơ bệnh án, những trường hợp tái hẹp phải làm lại, nhiều ca phẫu thuật kéo dài hàng giờ, hệ thống theo dõi sau mổ, những chuyến đi học và sau đó là những chuyến đi để dạy.

Một thập kỷ để đổi vai
Năm 2015, Đỗ Lệnh Hùng đứng cạnh GS Joel Gelman với vai trò của một người đang học.
Hơn 10 năm sau, ông vẫn đứng trong những phòng mổ tạo hình niệu đạo, nhưng vị trí đã khác.

Khoa Phẫu thuật Tạo hình Niệu đạo do ông phụ trách hiện thực hiện hàng trăm ca mỗi năm; các bác sĩ nước ngoài đến Bình Dân học kỹ thuật và những nhóm từng được đào tạo bắt đầu công bố dữ liệu kết quả của chính họ.
Có lẽ đây mới là phần đáng chú ý nhất trong hành trình của vị bác sĩ từng không thích chuyên ngành này.
Không phải câu chuyện một người tìm ra một kỹ thuật rồi giữ nó như lợi thế của riêng mình, mà là quá trình học một kỹ thuật, làm chủ nó, xây dựng thành một chuyên khoa rồi tiếp tục truyền lại cho những người khác.
Và khi vòng tròn ấy được hoàn thành, thứ được tái tạo không còn chỉ là một đoạn niệu đạo của từng người bệnh, mà còn là năng lực của cả một lĩnh vực phẫu thuật chuyên sâu.



















