
Làm PhD ở châu Âu thu nhập bao nhiêu? Chênh lệch hơn 20 lần giữa các quốc gia
Một báo cáo mới của Eurodoc cho thấy mức thu nhập dành cho nghiên cứu sinh tiến sĩ tại châu Âu khác biệt rất lớn giữa các quốc gia. Mức khởi điểm được ghi nhận từ khoảng 2.263 euro/năm tại Ukraine đến hơn 58.000 euro/năm tại Đan Mạch. Tuy nhiên, so sánh chỉ bằng con số tiền nhận được có thể gây hiểu nhầm, bởi nghiên cứu sinh ở mỗi nước có thể là nhân viên hưởng lương, người nhận học bổng hoặc thuộc mô hình kết hợp với quyền lợi xã hội rất khác nhau.
Ngày 12/10/2026, Nature đăng bài phân tích dữ liệu từ báo cáo Remuneration of Doctoral Candidates Across Europe 2024–2025 của European Council of Doctoral Candidates and Junior Researchers (Eurodoc).
Báo cáo được Eurodoc công bố tháng 9/2026, nhằm xây dựng một trong những bức tranh so sánh toàn diện đầu tiên về thu nhập của nghiên cứu sinh tiến sĩ tại châu Âu. Dữ liệu tập trung chủ yếu vào mức đãi ngộ mà nghiên cứu sinh năm đầu có thể nhận trong năm học 2024–2025.
Đan Mạch trên 58.000 euro/năm, Hungary chưa đến 5.000 euro
Theo dữ liệu được Nature và Eurodoc công bố, Đan Mạch đứng đầu với khoảng 58.014 euro/năm, tiếp theo là Đức với khoảng 55.557 euro.
Một số quốc gia có mức thu nhập khởi điểm cao khác gồm Bỉ khoảng 50.800 euro; Na Uy gần 50.000–51.000 euro; Thụy Sĩ khoảng 49.675 euro; Áo khoảng 44.580 euro và Luxembourg 44.400 euro mỗi năm.
Ở nhóm thấp hơn, Italy khoảng 16.243 euro/năm, Bồ Đào Nha khoảng 15.116 euro, Slovakia 13.170 euro, Ba Lan 9.623 euro và Bulgaria khoảng 8.283 euro.
Hai mức thấp nhất trong dữ liệu Eurodoc được ghi nhận tại Hungary, khoảng 4.615 euro/năm, và Ukraine, khoảng 2.263 euro/năm.
Khoảng cách danh nghĩa giữa Đan Mạch và Ukraine vì vậy vượt quá 25 lần.
Tuy nhiên, các tác giả cảnh báo những con số này không thể được đọc như một bảng xếp hạng đơn giản về “nơi làm PhD tốt nhất”.

Khác biệt lớn nằm ở việc PhD là “công việc” hay “học bổng”
Một nguyên nhân quan trọng tạo ra khoảng cách thu nhập là địa vị lao động của nghiên cứu sinh.
Ở nhiều nước Bắc và Tây Âu, nghiên cứu sinh được tuyển dụng như nhân viên của trường đại học hoặc viện nghiên cứu. Họ nhận lương, đóng thuế và thường được hưởng các quyền lợi như bảo hiểm xã hội, lương hưu, nghỉ ốm hoặc nghỉ thai sản.
Trong bảng dữ liệu của Eurodoc, những quốc gia có mức thu nhập cao như Đan Mạch, Đức, Na Uy, Thụy Sĩ, Áo, Hà Lan và Thụy Điển chủ yếu áp dụng mô hình employment.
Ngược lại, tại nhiều quốc gia Trung, Đông và Nam Âu, nghiên cứu sinh thường nhận scholarship hoặc stipend. Khoản tiền này có thể được miễn thuế nhưng không nhất thiết đi kèm đầy đủ quyền lợi lao động.
Vì vậy, 30.000 euro tiền lương chịu thuế không thể được so sánh trực tiếp với 20.000 euro học bổng miễn thuế chỉ bằng giá trị danh nghĩa.
Mức lương công bố chưa chắc là số tiền nghiên cứu sinh thực nhận
Đây là một trong những hạn chế lớn nhất khi so sánh thu nhập PhD giữa các quốc gia.
Chẳng hạn, con số hơn 55.000 euro/năm tại Đức là mức full-time equivalent. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu sinh Đức được ký hợp đồng với tỷ lệ thấp hơn 100%, nên thu nhập thực tế có thể thấp hơn đáng kể.
Bên cạnh thuế, còn phải tính đến chi phí nhà ở, bảo hiểm và mức sống tại từng quốc gia. Một mức lương cao tại Copenhagen, Oslo hay Zurich không có cùng sức mua với mức thu nhập tương tự ở một thành phố có chi phí sinh hoạt thấp hơn.
Eurodoc vì vậy cho rằng đánh giá điều kiện tài chính của nghiên cứu sinh cần nhìn xa hơn con số tiền lương, bao gồm an sinh xã hội, lương hưu, nghỉ phép có lương và các quyền lợi lao động khác.

Estonia cho thấy thay đổi chính sách có thể tác động đến sức hút của chương trình PhD
Một trường hợp được Nature đặc biệt nhắc đến là Estonia.
Trước cải cách năm 2022, nghiên cứu sinh nước này nhận học bổng khoảng 8.000 euro/năm. Sau cải cách giáo dục tiến sĩ, mô hình này được thay bằng mức lương bảo đảm cao hơn khoảng 2,5 lần.
Theo Pil Maria Saugmann, đồng tác giả báo cáo và cựu Chủ tịch Eurodoc, thay đổi này đi kèm với số lượng hồ sơ ứng tuyển tiến sĩ tăng và mối liên kết với doanh nghiệp được cải thiện.
Các tác giả cho rằng chênh lệch lớn về thu nhập và điều kiện lao động có thể góp phần thúc đẩy brain drain, khi nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trẻ dịch chuyển từ những quốc gia có đãi ngộ thấp sang Scandinavia, Benelux hoặc các hệ thống trả lương tốt hơn.
Chọn chương trình PhD không nên chỉ nhìn mức stipend
Với người đang cân nhắc học tiến sĩ ở nước ngoài, dữ liệu Eurodoc gợi ý một cách đọc offer thực tế hơn.
Ngoài câu hỏi “mỗi tháng được bao nhiêu?”, ứng viên nên kiểm tra:
Khoản tiền là salary hay scholarship?
Con số được công bố là gross hay net?
Hợp đồng là bao nhiêu phần trăm full-time equivalent?
Có bảo hiểm y tế, lương hưu và nghỉ phép có lương không?
Mức lương có tăng theo từng năm PhD hay không?
Học phí có được miễn không?
Chi phí nhà ở và sinh hoạt tại thành phố đó ra sao?
Báo cáo hiện vẫn có những giới hạn. Hệ thống tài trợ tiến sĩ tại một số quốc gia quá phân mảnh để xác định một mức đại diện; một số con số cũng dựa trên mức tối thiểu hoặc mức khởi điểm và không phản ánh toàn bộ các loại hợp đồng thực tế. Eurodoc xem bộ dữ liệu hiện tại là baseline và dự kiến tiếp tục cập nhật trong tương lai.
Vì vậy, thông điệp quan trọng từ báo cáo không phải là “nước nào trả PhD cao nhất”, mà là điều kiện làm tiến sĩ tại châu Âu đang rất không đồng đều.
Trong nhiều hệ thống, nghiên cứu sinh đã được nhìn nhận như một người lao động nghiên cứu với đầy đủ quyền lợi; ở những nơi khác, họ vẫn chủ yếu tồn tại dựa trên học bổng ở mức thấp. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống cá nhân mà còn có thể quyết định khả năng thu hút và giữ chân nhân lực nghiên cứu của từng quốc gia.
Nguồn: Chris Simms. What does a PhD pay? Data reveal huge gaps across Europe. Nature. Published October 12, 2026. doi:10.1038/d41586-026-03181-1.
Saugmann PM, Dengo N, Bencze N, Żyra A, Hnátková E. Remuneration of Doctoral Candidates Across Europe 2024–2025. Eurodoc/Zenodo. Published September 17, 2026.




















