
Vì sao nhiều bệnh viện lớn và lâu đời tập trung ở Quận 5 và Quận 10 (cũ)?
Nếu từng di chuyển qua các trục đường lớn tại TP.HCM như Hồng Bàng, Nguyễn Chí Thanh hay Lý Thường Kiệt, bạn sẽ dễ dàng nhận ra mật độ dày đặc của các bệnh viện tuyến cuối như Chợ Rẫy, Đại học Y Dược, Hùng Vương, Nhi Đồng 1, 115... Sự quy tụ này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của các yếu tố lịch sử, quy hoạch đô thị, mạng lưới y tế của cộng đồng người Hoa và mô hình đào tạo y khoa qua nhiều thế kỷ.
1. Dấu ấn quy hoạch Pháp thuộc và vị trí chiến lược liên vùng
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chính quyền Pháp quy hoạch không gian đô thị Sài Gòn - Chợ Lớn. Trong khi Quận 1 đóng vai trò là trung tâm hành chính và thương mại, khu vực Chợ Lớn (Quận 5 ngày nay) lại là trung tâm dân cư đông đúc và thương hồ sầm uất.
Quận 5 và Quận 10 sở hữu vị trí tâm điểm kết nối giao thông, đóng vai trò là cửa ngõ tự nhiên nối liền trung tâm Sài Gòn với các tỉnh miền Tây Nam Bộ qua các trục đường huyết mạch. Do hạ tầng giao thông thời kỳ trước chưa phát triển, việc đặt các bệnh viện lớn ở khu vực này giúp người dân từ các tỉnh miền Tây di chuyển bằng đường thủy hoặc đường bộ có thể tiếp cận y tế tuyến trên nhanh nhất mà không cần đi sâu vào nội đô chật hẹp.
Nhằm phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho lực lượng lao động, dân cư và quân đội, người Pháp đã thành lập các cơ sở y tế quy mô tại đây, tiêu biểu như Bệnh viện Chợ Quán (nay là Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới, thành lập từ năm 1862) hay Bệnh viện Chợ Rẫy (thành lập năm 1900).
2. Đóng góp lịch sử của cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn
Bên cạnh các cơ sở do chính quyền thời đó xây dựng, sự hình thành mạng lưới y tế tại Chợ Lớn (Quận 5) còn ghi dấu ấn đậm nét của cộng đồng người Hoa định cư từ thế kỷ 18–19. Họ tổ chức cuộc sống theo các Bang hội (Quảng Đông, Phước Kiến, Triều Châu, Hải Nam...). Để tự tương trợ lẫn nhau khi ốm đau, các Bang hội đã đóng góp tài chính, đất đai để xây dựng các y viện ban đầu theo mô hình Đông y, sau đó chuyển dần sang Tây y:
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương: Tiền thân là trạm y tế bốc thuốc Đông y lập năm 1903, sau phát triển thành Y viện Quảng Đông do Bang Quảng Đông quản lý.
Bệnh viện Nguyễn Trãi: Tiền thân là Y viện Phước Kiến, do cộng đồng người Hoa Bang Phước Kiến thành lập năm 1909.
Bệnh viện An Bình: Tiền thân từ một chùa/trạm y tế Đông y thành lập cuối thế kỷ 19, sau đó mở rộng thành Y viện Lục Ấp (1916) do các bang hội người Hoa chung tay đóng góp.
Sau năm 1975, các cơ sở này được Nhà nước tiếp quản, công lập hóa và nâng cấp thành những bệnh viện đa khoa lớn.
3. Cụm liên kết Đào tạo - Thực hành y khoa và sự mở rộng sau này
Một yếu tố then chốt khác giúp giữ vững và mở rộng mạng lưới y tế tại đây là sự hình thành hệ sinh thái đào tạo y khoa lớn nhất phía Nam:
Trường Đại học Y Dược TP.HCM (Quận 5).
Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Quận 10).
Sự hiện diện của hai trường đại học này tạo nên mô hình "Trường - Viện" chặt chẽ. Các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa xung quanh trở thành cơ sở thực hành lâm sàng cho hàng ngàn sinh viên, bác sĩ nội trú, đồng thời thu hút đội ngũ chuyên gia, giáo sư đầu ngành về làm việc.
Tiếp nối lợi thế có sẵn, sau năm 1975, chính quyền tiếp tục đầu tư, mở rộng và phát triển các bệnh viện lớn tại Quận 10 (như Bệnh viện Nhân dân 115, Bệnh viện Nhi đồng 1, Bệnh viện Trưng Vương...) trên các quỹ đất công cộng hoặc đất quân y cũ.
Tóm lại
Sự tập trung dày đặc của các bệnh viện lớn tại Quận 5 và Quận 10 không chỉ bắt nguồn từ sự đóng góp của cộng đồng người Hoa hay định hướng quy hoạch của người Pháp, mà là tổng hòa của cả hai yếu tố này cùng với việc đầu tư mở rộng hạ tầng, đào tạo y khoa liên tục qua nhiều thế hệ. Tất cả đã biến khu vực này thành "thủ phủ y tế" lớn nhất của TP.HCM và cả vùng phía Nam.




















