
Các đời hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội: Những người dẫn dắt ngôi trường y khoa hơn 120 năm
Hơn 120 năm hình thành và phát triển, Trường Đại học Y Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử cùng những biến chuyển lớn của nền y học Việt Nam. Từ Alexandre Yersin – người đặt nền móng cho trường Y khoa Đông Dương – đến những thế hệ hiệu trưởng sau này, mỗi người đã để lại dấu ấn riêng trong đào tạo, nghiên cứu, xây dựng cơ sở thực hành và hội nhập quốc tế. Nhìn lại các đời hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội cũng là nhìn lại một phần lịch sử của giáo dục y khoa Việt Nam.
Lịch sử các đời hiệu trưởng gắn với hành trình phát triển của Đại học Y Hà Nội
Tiền thân của Trường Đại học Y Hà Nội là Trường Y khoa Đông Dương, được thành lập năm 1902. Đây là một trong những cơ sở đặt nền móng cho đào tạo y khoa hiện đại tại Việt Nam.
Theo lịch sử chính thức của nhà trường, hành trình hơn một thế kỷ được chia thành nhiều giai đoạn: từ thời kỳ thành lập và phát triển ban đầu dưới chế độ thuộc Pháp, những năm kháng chiến chống Pháp, giai đoạn khôi phục và phát triển sau chiến tranh, thời kỳ kháng chiến chống Mỹ đến giai đoạn thống nhất đất nước và đổi mới. Điểm xuyên suốt là sự gắn bó của nhà trường với nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân và phát triển nền y học Việt Nam.
Trong hành trình ấy, vai trò của người đứng đầu nhà trường không chỉ nằm ở công tác quản lý. Các hiệu trưởng qua từng thời kỳ phải giải quyết những bài toán rất khác nhau: xây dựng một trường y chính quy, nâng cao chất lượng đào tạo, duy trì hoạt động trong chiến tranh, phát triển đào tạo sau đại học, xây dựng bệnh viện thực hành, thúc đẩy nghiên cứu khoa học và đưa nhà trường hội nhập với giáo dục y khoa quốc tế.
Danh sách lãnh đạo qua các thời kỳ được Trường Đại học Y Hà Nội công bố hiện gồm 16 người, từ Yersin giai đoạn 1902-1904 đến GS.TS Nguyễn Hữu Tú từ năm 2020 đến nay.
Những hiệu trưởng đầu tiên đặt nền móng cho trường Y khoa hiện đại
Alexandre Yersin: Người đặt nền móng cho trường Y chính quy
Alexandre Yersin là hiệu trưởng đầu tiên của Trường Y khoa Đông Dương, giữ cương vị từ năm 1902 đến 1904.
Trong thời gian chỉ khoảng 2,5 năm, Yersin đã phải giải quyết những vấn đề căn bản nhất của một trường y mới thành lập. Trình độ học sinh đầu vào khi đó chưa đủ để đào tạo bác sĩ hay y sĩ có khả năng làm việc độc lập. Ông tổ chức bổ túc văn hóa cho người học, tạo tiền đề để chương trình đào tạo từng bước được nâng lên.
Yersin cũng chủ trương xây dựng trường theo hướng một cơ sở đào tạo y khoa chính quy, hiện đại, có quy chế tương tự Đại học Y Paris. Trong thời gian ông lãnh đạo, trường được chuyển khỏi địa điểm ban đầu, xây dựng cơ sở tại phố Bobillot, nay là phố Lê Thánh Tông, đồng thời hình thành bệnh viện thực hành tại phố Lò Đúc.
Những quyết định ấy đặt nền móng cho mô hình đào tạo y khoa gắn với cơ sở thực hành – một đặc điểm vẫn còn giữ vai trò quan trọng trong giáo dục y khoa hơn một thế kỷ sau.

Cognaq: Củng cố tổ chức và nâng cấp đào tạo
Từ năm 1904 đến 1921, Cognaq giữ chức hiệu trưởng.
Nếu Yersin đặt những viên gạch đầu tiên, thì Cognaq có vai trò củng cố tổ chức, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng dạy trong 17 năm.
Dưới thời ông, trường từng bước chuyển từ đào tạo y sĩ phụ tá sang đào tạo y sĩ Đông Dương có khả năng công tác độc lập. Nhà trường đồng thời mở hệ Y sơ cấp để đào tạo y tá và hệ Dược trung cấp để đào tạo dược sĩ hạng nhì.
Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình mở rộng phạm vi đào tạo của trường, khi nhà trường không chỉ hướng đến một nhóm nhân lực y tế mà bắt đầu hình thành hệ thống đào tạo nhiều trình độ.
Degocre: Bước chuyển lên bậc cao đẳng
Degocre giữ chức hiệu trưởng từ năm 1922 đến 1929.
Dưới thời ông, trường tiếp tục đào tạo y sĩ Đông Dương nhưng đồng thời có bước chuyển quan trọng về trình độ đào tạo. Chương trình đại học không toàn cấp được mở, yêu cầu đầu vào được nâng lên với điều kiện sinh viên phải có bằng tú tài.
Sau khi hoàn thành chương trình tại trường, sinh viên tiếp tục sang Pháp để bảo vệ luận án tiến sĩ quốc gia.
Đây là một bước tiến trên hành trình từ một cơ sở đào tạo y sĩ trở thành một trung tâm đào tạo y khoa trình độ cao hơn.
Leroy des Barres: Chuẩn bị cho đào tạo đại học hoàn chỉnh
Leroy des Barres giữ chức hiệu trưởng từ năm 1929 đến 1934.
Trong thời kỳ này, trường tiếp tục đào tạo y sĩ Đông Dương đến khóa tuyển sinh năm 1929, sau đó tập trung vào đào tạo đại học. Ông đồng thời chuẩn bị điều kiện để sinh viên có thể bảo vệ luận án ngay tại Việt Nam.
Một dấu ấn đáng chú ý khác là việc Leroy des Barres tuyển chọn nhiều y sĩ Đông Dương vào đội ngũ giảng dạy. Ông cũng có công đưa bác sĩ Hồ Đắc Di từ một bệnh viện ở Quy Nhơn về trường.
Chi tiết này có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử nhà trường, bởi Hồ Đắc Di sau đó trở thành người Việt Nam đầu tiên giữ cương vị hiệu trưởng.
Galliard: Đưa trường lên trình độ đại học
Galliard giữ chức hiệu trưởng từ năm 1935 đến 1944.
Ông là giáo sư chính thức của Đại học Y Paris. Khi ông làm hiệu trưởng, trường có điều kiện thành lập hội đồng chấm luận án do ông làm chủ tịch. Trên cơ sở đó, trường chính thức được nâng cấp lên đại học và trở thành cơ sở duy nhất tại Việt Nam lúc bấy giờ đào tạo tiến sĩ y khoa.
Theo tư liệu do Trường Đại học Y Hà Nội công bố, trong 10 năm dưới thời Galliard, với đội ngũ 12 giáo sư và phó giáo sư, trường đã có 147 luận án tiến sĩ quốc gia được bảo vệ. Ông cũng có công đào tạo bác sĩ Đặng Văn Ngữ và nhiều danh nhân y học Việt Nam đã bảo vệ luận án trong giai đoạn này.
Nếu Yersin đặt nền móng cho trường Y chính quy thì Galliard gắn với một bước ngoặt khác: đưa nhà trường lên trình độ đại học và hình thành hoạt động đào tạo tiến sĩ ngay từ trước năm 1945.
Huard: Hiệu trưởng người Pháp cuối cùng trong giai đoạn này
Huard giữ chức hiệu trưởng từ năm 1944 đến 1945.
Ông đã giảng dạy tại trường từ năm 1932, giữ cương vị chủ nhiệm Bộ môn Giải phẫu và Giám đốc Viện Giải phẫu học. Theo tư liệu của nhà trường, ông có đóng góp trong đào tạo nhiều nhà ngoại khoa Việt Nam.
Sau đó, lịch sử nhà trường bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác khi đất nước giành độc lập.
GS Hồ Đắc Di và bước ngoặt của nền giáo dục y khoa Việt Nam
Trong danh sách các đời hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội, GS Hồ Đắc Di là nhân vật đặc biệt.
Ông giữ cương vị hiệu trưởng từ năm 1945 đến 1976, dài hơn ba thập niên. Trước đó, ông đã được phong giáo sư từ năm 1944 và là giáo sư người Việt duy nhất tại trường vào thời điểm đó.
Sau Cách mạng tháng Tám, nhà trường bước vào một hoàn cảnh lịch sử mới. Trường không còn chỉ là một cơ sở đào tạo y khoa dưới chế độ thuộc địa mà trở thành một bộ phận của nền giáo dục đại học Việt Nam trong một quốc gia độc lập.
Khi kháng chiến chống Pháp bùng nổ, hoạt động của trường phải thích ứng với điều kiện chiến tranh. GS Hồ Đắc Di cùng các đồng nghiệp có vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động đào tạo, bảo đảm sự tiếp nối của giáo dục y khoa trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn.
Trường Đại học Y Hà Nội đánh giá GS Hồ Đắc Di là “ngọn cờ và trụ cột” của trường Y-Dược sau khởi nghĩa tháng Tám và trong kháng chiến chống Pháp, đồng thời ghi nhận đóng góp của ông trong đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ Việt Nam.
Đây cũng là giai đoạn hình thành và trưởng thành của nhiều tên tuổi lớn của nền y học Việt Nam.
Với vai trò kéo dài hơn 30 năm, GS Hồ Đắc Di không chỉ là một hiệu trưởng mà còn là một trong những người góp phần định hình nền giáo dục y khoa Việt Nam trong những năm đầu của nước Việt Nam mới.
Đọc thêm: GS Hồ Đắc Di – Người đặt nền móng cho nền ngoại khoa và giáo dục y khoa hiện đại Việt Nam
Từ GS Nguyễn Trinh Cơ đến GS Nguyễn Thụ: Xây dựng giáo dục y khoa sau chiến tranh
Sau khi đất nước thống nhất, Đại học Y Hà Nội bước vào một giai đoạn mới. Những yêu cầu về đào tạo bác sĩ, phát triển chuyên môn và xây dựng đội ngũ y tế tiếp tục đặt ra trong bối cảnh kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn.
GS Nguyễn Trinh Cơ: Đổi mới chương trình và chuẩn bị đào tạo sau đại học
GS Nguyễn Trinh Cơ giữ chức hiệu trưởng từ năm 1976 đến 1983.
Trước khi trở thành hiệu trưởng, ông đã có nhiều đóng góp cho công tác đào tạo của trường. Ông đề xuất phong trào “cán bộ giảng dạy trẻ là tiểu đội trưởng” trong bối cảnh sinh viên phần lớn xuất thân từ công nông và chưa có đủ nền tảng văn hóa để học y.
Ông cũng cùng Phan Huy Chữ đề ra mục tiêu đào tạo từ năm 1966, vào thời điểm khái niệm này còn chưa phổ biến trong giáo dục đại học Việt Nam.
Khi làm hiệu trưởng, GS Nguyễn Trinh Cơ tập trung xây dựng chương trình, khắc phục những khó khăn của cơ chế bao cấp và chuẩn bị cho đào tạo sau đại học.
Những công việc này đặt nền tảng cho một hướng phát triển ngày càng quan trọng của trường: không chỉ đào tạo bác sĩ ở bậc đại học mà còn đào tạo nguồn nhân lực y tế có trình độ chuyên môn sâu.
GS Nguyễn Năng An: Mở rộng đào tạo sau đại học
GS Nguyễn Năng An giữ chức hiệu trưởng từ năm 1983 đến 1985.
Ông có nhiều đóng góp trong việc mở rộng đào tạo sau đại học và tổ chức kỷ niệm 80 năm thành lập trường. Sự kiện này tạo tiền lệ cho truyền thống tổ chức các dịp kỷ niệm lớn của nhà trường về sau.
Trong điều kiện kinh tế đất nước gặp nhiều khó khăn, ông cũng xây dựng các cơ sở sản xuất trong trường, góp phần cải thiện đời sống cán bộ, công nhân viên chức.
GS Hoàng Đình Cầu: Đặt trọng tâm vào bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu
GS Hoàng Đình Cầu giữ chức hiệu trưởng từ năm 1985 đến 1988.
Trước khi đảm nhiệm vị trí này, ông là Thứ trưởng Bộ Y tế và được chỉ định kiêm nhiệm hiệu trưởng.
Một trong những dấu ấn lớn của ông là tạo lập, củng cố và phát triển loại hình đào tạo sau đại học trong ngành y tế. Theo tư liệu của Đại học Y Hà Nội, mô hình này mở ra con đường nâng cao trình độ chuyên môn cho đông đảo bác sĩ và dược sĩ.
Ông cũng đề xuất mục tiêu đào tạo bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu, phục vụ tuyến cơ sở và xây dựng đề án cải cách giáo dục để thực hiện mục tiêu này.
Tư tưởng đó cho thấy giáo dục y khoa ngày càng được đặt trong mối liên hệ với nhu cầu thực tế của hệ thống y tế, thay vì chỉ tập trung vào đào tạo chuyên môn tại các bệnh viện tuyến cuối.
GS Nguyễn Thụ: Bước vào thời kỳ đổi mới
GS Nguyễn Thụ giữ chức hiệu trưởng từ năm 1988 đến 1993.
Ông được bổ nhiệm qua sự bầu chọn rộng rãi trong trường và tiếp tục thực hiện các chương trình cải cách giáo dục.
Đây cũng là giai đoạn nhà trường thích nghi với những thay đổi của đất nước trong thời kỳ đổi mới. Hợp tác quốc tế, đào tạo sau đại học và phát huy dân chủ nội bộ được mở rộng.
GS Nguyễn Thụ cũng chủ trì tổ chức kỷ niệm 90 năm thành lập trường và trong thời kỳ ông làm hiệu trưởng, nhà trường lần đầu được tặng thưởng Huân chương Độc lập hạng II.
GS Tôn Thất Bách và GS Nguyễn Lân Việt: Giai đoạn khởi sắc
GS Tôn Thất Bách: Mở rộng đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế
GS Tôn Thất Bách giữ chức hiệu trưởng từ năm 1993 đến 2003.
Đây là một trong những giai đoạn có nhiều thay đổi về quy mô và phương thức đào tạo.
Nhà trường tiếp tục hoàn thiện điều kiện đào tạo bác sĩ cộng đồng, xây dựng các cơ sở thực địa và bước đầu triển khai phương pháp dạy - học tích cực. Mục tiêu đào tạo đại học được cụ thể hóa hơn với việc xây dựng “sách xanh”.
Đào tạo sau đại học cũng được mở rộng, với quy mô được nâng lên ngang hoặc cao hơn đào tạo đại học. Cùng với đó là việc xây dựng thành công labo trung tâm, mở rộng hợp tác quốc tế và thành lập thêm nhiều khoa, bộ môn, trung tâm.
Cơ sở vật chất cũng được đầu tư với quy mô lớn.
Đáng chú ý, trong nhiệm kỳ của GS Tôn Thất Bách, trường tổ chức kỷ niệm 50 năm trường Y cách mạng và 100 năm ngày thành lập trường. Giai đoạn này, nhà trường được tặng Huân chương Độc lập hạng I và danh hiệu Anh hùng Lao động.
GS Nguyễn Lân Việt: Đưa bệnh viện đại học vào hoạt động
GS Nguyễn Lân Việt giữ chức hiệu trưởng từ năm 2003 đến 2007.
Một dấu ấn đặc biệt trong nhiệm kỳ này là việc thành lập và đưa Bệnh viện Đại học Y Hà Nội vào hoạt động hiệu quả.
Sự ra đời của bệnh viện có ý nghĩa lớn đối với mô hình đào tạo y khoa, bởi bệnh viện đại học vừa là cơ sở khám chữa bệnh, vừa là môi trường thực hành, nghiên cứu và đào tạo.
Trong nhiệm kỳ, nhà trường cũng đẩy mạnh đầu tư cơ sở vật chất, đổi mới đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế; hoàn thiện chương trình đào tạo, hệ thống giáo trình, kiện toàn tổ chức bộ máy và ban hành nhiều quy chế về quản trị, tài chính.
Từ đây, mối quan hệ giữa đào tạo – nghiên cứu – bệnh viện thực hành ngày càng trở thành một trụ cột trong sự phát triển của Đại học Y Hà Nội.
GS Nguyễn Đức Hinh, GS Tạ Thành Văn và GS Nguyễn Hữu Tú: Hiện đại hóa và hội nhập
GS.TS Nguyễn Đức Hinh: Đổi mới đào tạo dựa trên năng lực
GS.TS Nguyễn Đức Hinh giữ chức hiệu trưởng từ năm 2007 đến 2018, trong hai nhiệm kỳ.
Theo thông tin chính thức của nhà trường, một trong những đóng góp quan trọng của ông là kiện toàn bộ máy tổ chức, đẩy mạnh đổi mới chương trình đào tạo dựa trên năng lực và tăng cường hội nhập quốc tế.
Đây là những thay đổi phù hợp với xu hướng giáo dục y khoa hiện đại, trong đó việc đào tạo không chỉ hướng đến lượng kiến thức sinh viên tiếp nhận mà còn chú trọng khả năng thực hành và năng lực nghề nghiệp.
GS.TS Tạ Thành Văn: Đưa nghiên cứu khoa học lên vị trí nổi bật
GS.TS Tạ Thành Văn giữ chức hiệu trưởng từ năm 2018 đến 2020.
Trong giai đoạn này, nghiên cứu khoa học đỉnh cao và chuyển giao công nghệ được xác định là những hướng ưu tiên.
Nhà trường ghi nhận ông là người thúc đẩy xây dựng các labo nghiên cứu hiện đại, góp phần nâng cao vị thế của Đại học Y Hà Nội trong hệ thống các trường đại học y học hàng đầu khu vực.
Nếu các thế hệ trước tập trung nhiều vào việc xây dựng nền tảng đào tạo và hệ thống thực hành, thì nghiên cứu khoa học ngày càng trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh học thuật của một trường đại học y.

GS.TS Nguyễn Hữu Tú: Đổi mới đào tạo và hướng tới chuẩn quốc tế
GS.TS Nguyễn Hữu Tú là hiệu trưởng từ năm 2020 đến nay.
Theo trang chính thức của Trường Đại học Y Hà Nội, ông đang lãnh đạo nhà trường thực hiện đổi mới toàn diện đào tạo y khoa theo chuẩn quốc tế, đẩy mạnh tự chủ đại học và phát triển hệ thống Bệnh viện Đại học Y Hà Nội trở thành cơ sở thực hành mẫu mực.
Đây là những nhiệm vụ phản ánh khá rõ yêu cầu của Đại học Y Hà Nội trong giai đoạn hiện nay.
Một trường y hàng đầu không chỉ cần đào tạo số lượng lớn bác sĩ mà còn phải bảo đảm chất lượng đào tạo, phát triển nghiên cứu, nâng cao năng lực bệnh viện thực hành và mở rộng hợp tác quốc tế.
Từ nền móng của Yersin hơn một thế kỷ trước, nhà trường hiện đứng trước những yêu cầu mới của y học hiện đại: chuyển đổi phương thức đào tạo, phát triển khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng thực hành lâm sàng và hội nhập sâu hơn với khu vực, thế giới.

Mỗi giai đoạn một dấu ấn
Nhìn xuyên suốt danh sách các đời hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội, có thể nhận thấy sự phát triển của nhà trường diễn ra theo từng lớp kế tiếp nhau.
Yersin đặt nền móng cho một trường y chính quy và hiện đại.
Cognaq củng cố tổ chức, cơ sở vật chất và mở rộng hệ thống đào tạo.
Degocre đưa trường lên bậc cao đẳng.
Leroy des Barres chuẩn bị điều kiện để phát triển đào tạo đại học và đưa thêm các y sĩ Đông Dương vào giảng dạy.
Galliard gắn với bước ngoặt đưa trường lên trình độ đại học và đào tạo tiến sĩ.
Huard tiếp tục truyền thống đào tạo y khoa, đặc biệt trong lĩnh vực giải phẫu và ngoại khoa.
Sau Cách mạng tháng Tám, GS Hồ Đắc Di trở thành nhân vật trung tâm trong việc duy trì và phát triển giáo dục y khoa Việt Nam qua chiến tranh và những năm đầu của nền giáo dục mới.
Đến thời kỳ sau thống nhất, GS Nguyễn Trinh Cơ, GS Nguyễn Năng An và GS Hoàng Đình Cầu góp phần xây dựng chương trình, phát triển đào tạo sau đại học và định hướng đào tạo bác sĩ đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Trong những năm đầu đổi mới, GS Nguyễn Thụ mở rộng hợp tác quốc tế và đào tạo sau đại học.
Sau đó, GS Tôn Thất Bách đưa nhà trường bước vào giai đoạn phát triển mạnh về đào tạo, nghiên cứu, cơ sở vật chất và hợp tác quốc tế; GS Nguyễn Lân Việt tạo dấu ấn với việc đưa Bệnh viện Đại học Y Hà Nội vào hoạt động.
GS.TS Nguyễn Đức Hinh tiếp tục thúc đẩy đổi mới đào tạo và hội nhập; GS.TS Tạ Thành Văn nhấn mạnh nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ; còn GS.TS Nguyễn Hữu Tú đang tiếp tục hướng nhà trường đến đổi mới đào tạo y khoa theo chuẩn quốc tế, tự chủ đại học và phát triển hệ thống bệnh viện thực hành.
Có thể thấy, những ưu tiên của từng thời kỳ khác nhau nhưng luôn có sự kế thừa.
Từ đào tạo y sĩ đến đào tạo bác sĩ, từ đào tạo đại học đến đào tạo sau đại học, từ bệnh viện thực hành đến nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, mỗi thế hệ lãnh đạo đều góp thêm một lớp nền vào quá trình phát triển của trường.
Hơn 120 năm và một hành trình chưa dừng lại
Lịch sử Trường Đại học Y Hà Nội không chỉ được tạo nên bởi những quyết định hành chính hay những mốc thành lập, đổi tên. Lịch sử ấy được hình thành qua hoạt động của nhiều thế hệ thầy và trò, trong đó các đời hiệu trưởng là những người có trách nhiệm dẫn dắt nhà trường trước những yêu cầu khác nhau của từng thời đại.
Từ năm 1902 đến nay, trường đã trải qua thời kỳ thuộc Pháp, Cách mạng tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, những năm hòa bình ngắn ngủi, kháng chiến chống Mỹ, thời kỳ thống nhất đất nước và công cuộc đổi mới. Chính nhà trường cũng nhìn nhận điểm chung xuyên suốt các giai đoạn là sự gắn bó với sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân và cống hiến cho nền y học Việt Nam.
Hơn 120 năm sau ngày thành lập, Đại học Y Hà Nội vẫn tiếp tục đứng trước những bài toán mới.
Nếu Yersin từng phải tìm cách xây dựng một trường Y chính quy từ những điều kiện ban đầu còn thiếu thốn, thì các thế hệ lãnh đạo hôm nay phải giải quyết những yêu cầu phức tạp hơn: làm thế nào để đào tạo bác sĩ theo chuẩn quốc tế, phát triển nghiên cứu khoa học có giá trị, xây dựng bệnh viện thực hành chất lượng cao và hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ được bản sắc của một ngôi trường có lịch sử lâu đời.
Nhìn lại các đời hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội vì thế không chỉ là nhìn lại những người từng đứng đầu nhà trường.
Đó là cách nhìn lại hơn một thế kỷ giáo dục y khoa Việt Nam – từ những lớp học đầu tiên của Trường Y khoa Đông Dương đến một đại học y khoa đang tiếp tục đổi mới, nghiên cứu và đào tạo những thế hệ thầy thuốc cho tương lai.




















