
Henriette Bùi Quang Chiêu – Nữ bác sĩ đầu tiên của Việt Nam và cuộc đời tiên phong vì y học
Henriette Bùi Quang Chiêu sinh ngày 8/9/1906 tại Hà Nội và lớn lên ở Sài Gòn trong một gia đình trí thức nổi tiếng. Cha bà là Bùi Quang Chiêu – kỹ sư canh nông đầu tiên của Việt Nam, đồng thời là một chính khách có ảnh hưởng ở Nam Kỳ thời Pháp thuộc. Ngay từ nhỏ, Henriette đã nổi tiếng thông minh, học vượt cấp và sớm bộc lộ năng lực ngoại ngữ. Sau khi hoàn thành chương trình phổ thông, năm 15 tuổi bà được gia đình đưa sang Pháp du học.

Một biến cố lớn xảy ra khi mẹ bà qua đời vì bệnh lao phổi. Cùng với ảnh hưởng từ người anh trai là bác sĩ Louis Bùi Quang Chiêu, sự mất mát ấy đã thôi thúc Henriette quyết tâm theo học ngành y. Năm 1927, bà trở thành sinh viên Đại học Y khoa Paris – điều rất hiếm đối với một phụ nữ Việt Nam vào thời điểm mà ngành y gần như chỉ dành cho nam giới.
Sau nhiều năm học tập và thực hành chuyên ngành sản phụ khoa, năm 1934 Henriette Bùi Quang Chiêu chính thức nhận bằng bác sĩ y khoa, trở thành nữ bác sĩ đầu tiên của Việt Nam được đào tạo theo nền y học hiện đại. Luận án tốt nghiệp của bà được hội đồng đánh giá cao và trao huy chương, đưa bà trở thành một trong những trí thức Việt Nam tiêu biểu tại Pháp thời bấy giờ.
Năm 1935, bà trở về nước và được bổ nhiệm làm Trưởng khoa Hộ sinh tại Bệnh viện Chợ Lớn khi mới 29 tuổi. Đây là một cột mốc đáng chú ý bởi rất hiếm phụ nữ Việt Nam giữ vị trí quản lý chuyên môn trong hệ thống y tế thuộc địa.
Trong quá trình công tác, Henriette Bùi Quang Chiêu không chỉ tận tâm cứu chữa người bệnh mà còn mạnh mẽ phản đối sự phân biệt đối xử giữa bác sĩ người Pháp và bác sĩ người Việt. Bà nhiều lần kiến nghị cải thiện quyền lợi cho đồng nghiệp và bệnh nhân Việt Nam. Một câu chuyện thường được nhắc đến là việc bà từ chối mặc váy phương Tây theo yêu cầu của cấp trên, lựa chọn tiếp tục mặc trang phục của phụ nữ Việt Nam như một cách khẳng định bản sắc dân tộc và sự tôn trọng đối với đồng bào mình.
Song song với hoạt động chuyên môn, bà cũng quan tâm đến việc kết hợp tinh hoa của y học phương Tây với các phương pháp điều trị phương Đông. Những năm 1950, bà sang Nhật Bản nghiên cứu châm cứu để ứng dụng trong lĩnh vực sản khoa, thể hiện tinh thần cởi mở với những tiến bộ y học từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đời sống riêng của Henriette Bùi Quang Chiêu cũng thu hút nhiều sự chú ý. Năm 1935, bà kết hôn với luật sư Vương Quang Nhường theo sự sắp đặt của gia đình. Tuy nhiên, do khác biệt về quan niệm cuộc sống và đặc thù công việc của một bác sĩ thường xuyên trực cấp cứu, cuộc hôn nhân chỉ kéo dài khoảng hai năm. Trong bối cảnh xã hội Nam Kỳ lúc bấy giờ, việc một phụ nữ trí thức chủ động ly hôn là điều hiếm gặp nên đã trở thành đề tài được nhiều người bàn luận. Dù chia tay, hai người vẫn giữ sự tôn trọng dành cho nhau.
Cuối năm 1945, gia đình bà chịu mất mát lớn khi cha cùng ba người anh em trai bị sát hại. Sau biến cố ấy, Henriette càng dành nhiều tâm sức hơn cho nghề y. Năm 1961, bà sang Pháp mở phòng khám riêng và sau đó kết hôn với bác sĩ Nguyễn Ngọc Bích. Khi chồng mắc ung thư, bà đưa ông trở về Việt Nam để được sống những ngày cuối đời trên quê hương. Sau khi ông qua đời, bà tiếp tục tham gia khám chữa bệnh và hỗ trợ người dân trong hoàn cảnh chiến tranh.
Năm 1970, bà tình nguyện làm việc không hưởng lương tại Bệnh viện Phú Thọ trong lĩnh vực hộ sản và nhi khoa. Một năm sau, bà quay lại Pháp tiếp tục hành nghề cho đến khi nghỉ hưu năm 1976. Tổng cộng, bà có khoảng 44 năm cống hiến cho ngành y ở cả Việt Nam và Pháp.
Một trong những đóng góp có ý nghĩa lâu dài của Henriette Bùi Quang Chiêu là hiến tặng căn biệt thự của gia đình tại số 28 đường Testard (nay là đường Võ Văn Tần, TP.HCM) để làm cơ sở cho Trường Y khoa Đại học đường Sài Gòn. Đây là tiền thân của cơ sở đào tạo y khoa quan trọng ở miền Nam trước năm 1975.
Ngày 27/4/2012, bà qua đời tại Paris, hưởng thọ 106 tuổi. Theo di nguyện, tro cốt của bà được đưa về Việt Nam an táng.
Hơn một thế kỷ cuộc đời, Henriette Bùi Quang Chiêu không chỉ là nữ bác sĩ đầu tiên của Việt Nam mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần phụng sự. Những đóng góp của bà đã mở đường cho nhiều thế hệ nữ bác sĩ Việt Nam, đồng thời để lại dấu ấn bền vững trong lịch sử y học nước nhà.
















