
Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đưa MRI 5 Tesla đầu tiên tại Đông Nam Á vào hoạt động
MRI 5 Tesla mở rộng khả năng quan sát các tổn thương nhỏ
MRI 5T là hệ thống cộng hưởng từ sử dụng từ trường có cường độ 5 Tesla, cao hơn các hệ thống 1,5T và 3T đang được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng.
Về nguyên lý, từ trường mạnh hơn có thể cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (signal-to-noise ratio - SNR), tạo điều kiện thu nhận hình ảnh có độ phân giải không gian cao hơn hoặc tối ưu thời gian khảo sát, tùy chuỗi xung và cấu hình kỹ thuật.
Tại lễ khai trương, PGS.TS Lê Tuấn Linh - Phó Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã giới thiệu những thế mạnh của hệ thống MRI 5T, đặc biệt trong khảo sát các cấu trúc giải phẫu nhỏ và ứng dụng những chuỗi xung cộng hưởng từ tiên tiến.
Trong lĩnh vực thần kinh, MRI 5T được kỳ vọng hỗ trợ đánh giá chi tiết cấu trúc vùng hải mã, tổn thương liên quan động kinh, thành mạch máu não và những bất thường vi thể khó quan sát bằng các kỹ thuật thông thường.
Một số kỹ thuật như chụp mạch cộng hưởng từ 4D-ASL-MRA có thể khảo sát dòng máu mà không cần sử dụng thuốc tương phản. Đây là hướng ứng dụng đáng quan tâm ở những người bệnh cần hạn chế sử dụng chất tương phản, dù việc lựa chọn kỹ thuật vẫn phải dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể.
Đối với ung bướu, các chuỗi xung nâng cao như APT-CEST và GluCEST mở ra khả năng nghiên cứu những đặc điểm mô và chuyển hóa liên quan đến tổn thương não. Những thông tin này có tiềm năng hỗ trợ đánh giá khối u và phân biệt các thay đổi sau điều trị.
Bên cạnh đó, MRI 5T còn được kỳ vọng có giá trị trong khảo sát cơ tim, các khớp nhỏ, đám rối thần kinh ngoại biên và một số bệnh lý ổ bụng.
Tuy nhiên, khả năng tạo ảnh chi tiết hơn không đồng nghĩa với việc MRI 5T luôn có độ chính xác chẩn đoán cao hơn MRI 3T trong mọi bệnh lý. Hiệu quả thực tế cần được đánh giá theo từng chỉ định, chuỗi xung và kết quả nghiên cứu so sánh.

Không chỉ phục vụ khám chữa bệnh, MRI 5T còn là hạ tầng nghiên cứu và đào tạo
Theo PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu - Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, việc đưa MRI 5T vào sử dụng không chỉ phục vụ hoạt động khám chữa bệnh kỹ thuật cao mà còn góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và đào tạo.
Với một bệnh viện đại học, hệ thống cộng hưởng từ siêu từ lực có thể trở thành nền tảng để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về chức năng não bộ, chuyển hóa mô và những đặc điểm hình ảnh liên quan đến bệnh lý.
Đặc biệt, bác sĩ nội trú, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh có thêm cơ hội tiếp cận các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến ngay tại Việt Nam.
Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cũng định hướng phát triển hoạt động hợp tác quốc tế, triển khai nghiên cứu đa trung tâm và đối chiếu dữ liệu MRI 5T với các cơ sở nghiên cứu lớn trên thế giới.
Trong khuôn khổ lễ khai trương, bệnh viện ký kết biên bản ghi nhớ với United Imaging Healthcare nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tối ưu hóa việc vận hành hệ thống.
Đây là cơ sở để mở rộng hoạt động đào tạo chuyên sâu cho bác sĩ, kỹ sư và kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh, đồng thời hướng tới phát triển năng lực nghiên cứu cộng hưởng từ siêu từ lực trong khu vực.

Công nghệ hiện đại phải đi cùng chỉ định phù hợp và an toàn người bệnh
Phát biểu tại sự kiện, Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà đánh giá việc đưa MRI 5T vào hoạt động có ý nghĩa đối với phát triển chẩn đoán chuyên sâu, nghiên cứu khoa học và đào tạo nhân lực y tế.
Tuy nhiên, lãnh đạo Bộ Y tế nhấn mạnh giá trị của thiết bị không chỉ nằm ở mức độ hiện đại mà còn ở khả năng ứng dụng hiệu quả vào thực tế khám chữa bệnh.
Theo đó, bệnh viện cần xây dựng kế hoạch sử dụng phù hợp với nhu cầu chuyên môn, lựa chọn đúng chỉ định, đào tạo đội ngũ vận hành chuyên sâu và bảo đảm quy trình an toàn.
Với các hệ thống MRI từ trường mạnh, việc sàng lọc an toàn trước chụp đặc biệt quan trọng. Người bệnh có máy tạo nhịp tim, thiết bị cấy ghép, vật liệu kim loại hoặc các dụng cụ y tế trong cơ thể cần được kiểm tra khả năng tương thích với điều kiện chụp cụ thể.
Ngoài ra, MRI siêu từ lực cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật như độ không đồng nhất của từ trường, nhiễu ảnh, mức hấp thụ năng lượng sóng radio và yêu cầu tối ưu chuỗi xung.
Những yếu tố này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật viên, kỹ sư và các chuyên khoa lâm sàng.
Việc đưa MRI 5T đầu tiên tại Đông Nam Á vào hoạt động là dấu mốc đáng chú ý đối với lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh tại Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài của công nghệ sẽ được thể hiện qua những ứng dụng lâm sàng có giá trị, kết quả nghiên cứu được kiểm chứng và khả năng đào tạo đội ngũ chuyên môn làm chủ kỹ thuật.



















