
5 nhà khoa học Việt Nam vào top 1.000 thế giới về nghiên cứu buồng trứng
Năm nhà khoa học thuộc nhóm IVF Mỹ Đức và Trung tâm Nghiên cứu HOPE, Bệnh viện Mỹ Đức, vừa được Scholarly Index ghi nhận trong bảng xếp hạng 1.000 nhà khoa học thế giới năm 2026 ở chủ đề “Chức năng và rối loạn buồng trứng”. Đáng chú ý, ThS.BS Hồ Mạnh Tường và PGS.TS.BS Vương Thị Ngọc Lan lần lượt đứng thứ 45 và 52 thế giới. Kết quả cho thấy dấu ấn của một nhóm nghiên cứu Việt Nam trong lĩnh vực y học sinh sản, với nhiều công trình được công bố trên các tạp chí y khoa quốc tế.
Hai nhà khoa học Việt Nam nằm trong top 60 thế giới
Theo bảng xếp hạng Top 1000 Scholar 2026 do Scholarly Index công bố trong tháng 10/2026, năm nhà khoa học Việt Nam thuộc nhóm nghiên cứu IVF Mỹ Đức và Trung tâm Nghiên cứu HOPE (HOPE Research Center - HRC) đều góp mặt trong danh sách 1.000 nhà khoa học có ảnh hưởng nghiên cứu ở chủ đề “Chức năng và rối loạn buồng trứng” (Ovarian Function and Disorders).
Bảng xếp hạng đánh giá hoạt động nghiên cứu trong giai đoạn 2021–2025, với hơn 11.000 nhà khoa học trên thế giới được xem xét.
Cụ thể, năm nhà khoa học Việt Nam được ghi nhận gồm:
ThS.BS Hồ Mạnh Tường: Hạng 1 Việt Nam, hạng 45 thế giới.
PGS.TS.BS Vương Thị Ngọc Lan: Hạng 2 Việt Nam, hạng 52 thế giới.
BS Lê Long Hồ: Hạng 3 Việt Nam, hạng 668 thế giới.
ThS Phạm Dương Toàn: Hạng 4 Việt Nam, hạng 780 thế giới.
TS.BS Hồ Ngọc Anh Vũ: Hạng 5 Việt Nam, hạng 869 thế giới.
Đặc biệt, cả năm nhà khoa học đều thuộc cùng một nhóm nghiên cứu tại Việt Nam, thay vì đến từ nhiều cơ sở khác nhau.

Theo thông tin được công bố, nhóm nghiên cứu còn có tên trong các bảng xếp hạng ở những chủ đề liên quan như “Hỗ trợ sinh sản và song thai”, “Sinh học sinh sản và khả năng sinh sản”. Tính chung, năm nhà khoa học có 20 lượt góp mặt trong sáu chủ đề chuyên sâu về sinh sản.
Scholarly Index sử dụng dữ liệu công bố và trích dẫn khoa học để đánh giá ảnh hưởng nghiên cứu theo từng lĩnh vực. Vì vậy, thứ hạng này phản ánh ảnh hưởng học thuật trong phạm vi chủ đề và giai đoạn được xét, không phải bảng đánh giá toàn diện năng lực khám chữa bệnh của các bác sĩ.
Từ những câu hỏi điều trị hiếm muộn đến công bố trên NEJM và The Lancet
Trung tâm Nghiên cứu HOPE được thành lập năm 2018, trực thuộc Bệnh viện Mỹ Đức, tập trung vào các vấn đề sức khỏe sinh sản và điều trị hiếm muộn ở nam giới và phụ nữ.
Một trong những định hướng nổi bật của trung tâm là phát triển nghiên cứu từ các câu hỏi thực tế trong điều trị, đặc biệt ở lĩnh vực thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), chức năng buồng trứng và các phương pháp hỗ trợ sinh sản.
Nhóm nghiên cứu đã có nhiều công trình được công bố trên những tạp chí y khoa quốc tế uy tín.

Năm 2018, nghiên cứu về so sánh hiệu quả chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh ở phụ nữ không mắc hội chứng buồng trứng đa nang được công bố trên The New England Journal of Medicine (NEJM).
Đây là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được thực hiện tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng giúp bác sĩ cân nhắc chiến lược chuyển phôi phù hợp với từng nhóm người bệnh.
Đến năm 2024, nhóm tiếp tục công bố nghiên cứu trên The Lancet, so sánh ba phương pháp chuẩn bị nội mạc tử cung trước chuyển phôi đông lạnh ở phụ nữ có chu kỳ rụng trứng.
Công trình do TS.BS Hồ Ngọc Anh Vũ và các cộng sự thực hiện, tập trung vào một vấn đề quan trọng trong IVF: lựa chọn phương pháp chuẩn bị nội mạc tử cung nhằm tối ưu kết quả điều trị và bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Theo thông tin từ nhóm nghiên cứu, Trung tâm Nghiên cứu HOPE duy trì hơn 15 công bố khoa học mỗi năm, riêng năm 2024 có 25 công bố quốc tế.
Những kết quả này cho thấy khả năng triển khai các nghiên cứu lâm sàng có quy mô và phương pháp chặt chẽ ngay tại Việt Nam, đồng thời đóng góp dữ liệu từ người bệnh Việt Nam vào kho bằng chứng y học quốc tế.
Môi trường nghiên cứu là yếu tố quyết định
Trao đổi với báo chí ngày 27/10, ThS.BS Hồ Mạnh Tường đánh giá việc năm nhà khoa học cùng một trung tâm nghiên cứu tại Việt Nam lọt vào bảng xếp hạng quốc tế là kết quả của quá trình đầu tư và phát triển nghiên cứu bài bản.
Theo ông, ý nghĩa của thành tích không chỉ nằm ở thứ hạng của từng cá nhân mà còn cho thấy các nghiên cứu viên trẻ được đào tạo và làm việc tại Việt Nam có khả năng tham gia, đóng góp vào hoạt động khoa học quốc tế khi có môi trường phù hợp.
Đối với lĩnh vực y học sinh sản, việc phát triển các nhóm nghiên cứu lâm sàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những câu hỏi phát sinh từ thực tiễn điều trị hiếm muộn cần được giải đáp bằng các nghiên cứu có thiết kế phù hợp, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
Việc năm nhà khoa học cùng thuộc một trung tâm được ghi nhận trong bảng xếp hạng Scholarly Index năm 2026 là dấu mốc đáng chú ý đối với hoạt động nghiên cứu y học sinh sản tại Việt Nam.
Quan trọng hơn, các công trình nghiên cứu được thực hiện trong nước và công bố trên những tạp chí quốc tế cho thấy tiềm năng xây dựng các nhóm nghiên cứu lâm sàng có khả năng tạo ra bằng chứng khoa học, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh.



















