
Học từ vựng tiếng Anh cùng AloBacsi Academy: Chủ đề TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN
Trào ngược dạ dày thực quản trong tiếng Anh nói như thế nào?
Cách gọi chuẩn trong tiếng Anh là gastroesophageal reflux disease, thường được viết tắt là GERD /ɡɚd/.
gastroesophageal: thuộc về dạ dày - thực quản
reflux /ˈriːflʌks/: trào ngược
Một số triệu chứng thường gặp:
heartburn: cảm giác nóng rát vùng ngực, ợ nóng
sour taste in the mouth: vị chua trong miệng
chronic cough: ho mạn tính

Cách nói về yếu tố nguy cơ:
Béo phì, hút thuốc, uống rượu bia, ăn nhiều đồ ngọt được coi là những yếu tố nguy cơ của bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
→ Obesity, smoking, drinking alcohol, high intake of sweets are considered as risk factors of GERD.
Trong giao tiếp lâm sàng, bạn cũng có thể gặp bệnh nhân mô tả đơn giản như: “I often have heartburn after eating.” (Tôi hay bị ợ nóng sau khi ăn).
Bạn còn biết thêm cụm từ tiếng Anh nào liên quan đến GERD không? Hãy chia sẻ để cùng học nhé.




















