
First author quan trọng đến đâu khi săn grant?
Trong hồ sơ grant, fellowship hay travel stipend, vị trí first author thường là một tín hiệu mạnh cho thấy ứng viên thực sự tham gia sâu vào nghiên cứu. Nhưng first author không phải “tấm vé bắt buộc” cho mọi chương trình. Quan trọng hơn là ứng viên chứng minh được mình đã làm gì trong nghiên cứu, mức độ độc lập đến đâu và thành tích đó có phù hợp với grant đang xin hay không.
Khi bắt đầu xây dựng academic CV, nhiều bác sĩ trẻ thường quan tâm đến một câu hỏi rất thực tế: nên cố gắng có thật nhiều bài báo hay ưu tiên những bài mình đứng first author?
Câu trả lời phụ thuộc vào loại grant.
Có chương trình ghi rõ first author được ưu tiên. Có chương trình yêu cầu first, corresponding hoặc last author trên một số công trình nhất định. Nhưng cũng có những fellowship không đặt ra số lượng first-author publication tối thiểu mà đánh giá toàn bộ research trajectory, mentor, proposal và khả năng phát triển thành nhà nghiên cứu độc lập.
First author thực sự nói lên điều gì?
Theo hướng dẫn về authorship của National Institutes of Health - NIH, authorship vừa thể hiện credit đối với đóng góp khoa học, vừa đi kèm accountability đối với nghiên cứu.
Trong thực hành học thuật, first author thường là người đóng góp nổi bật vào conceptualization, thiết kế hoặc thực hiện nghiên cứu và thường tham gia đáng kể vào việc viết bản thảo đầu tiên. Last hoặc senior author thường giữ vai trò dẫn dắt, giám sát nghiên cứu và định hướng khoa học.
Vì vậy, khi hội đồng grant nhìn thấy một first-author paper hoặc first-author abstract, thông tin này có thể gợi ý rằng ứng viên không chỉ “tham gia vào nhóm nghiên cứu”, mà có khả năng đã đảm nhận một phần đáng kể của công việc.
Tuy nhiên, thứ tự tác giả không thể thay thế hoàn toàn phần mô tả đóng góp thực tế.
Hai người cùng có một first-author publication nhưng vai trò nghiên cứu có thể rất khác nhau: một người tự xây dựng protocol, phân tích dữ liệu và viết manuscript; người còn lại chủ yếu thực hiện một phần kỹ thuật trong dự án lớn.
Đó là lý do nhiều hồ sơ grant còn yêu cầu applicant trình bày cụ thể research experience và contribution.
ISMRM: first author được ưu tiên khi xét stipend
Một ví dụ rất rõ trong mùa funding 2027 là International Society for Magnetic Resonance in Medicine - ISMRM.
Trong Clinical Stipend, Educational Stipend và E.K. Zavoisky Stipend 2027, ISMRM đều nêu rằng ứng viên là first author của abstract đã nộp sẽ được ưu tiên.
Đặc biệt với E.K. Zavoisky Stipend, chương trình hỗ trợ các nhà khoa học và bác sĩ sống tại những quốc gia có mức chi R&D thấp và gặp hạn chế tài chính khi tham dự hội nghị.
Hồ sơ yêu cầu abstract, CV, thông tin supervisor và thư ứng tuyển. Trong đó, first authorship là một lợi thế trong quá trình xét stipend.
Điểm đáng chú ý là ISMRM không nói rằng chỉ first author mới được nộp.
Điều này thể hiện một khác biệt quan trọng:
First author có thể là tiêu chí ưu tiên, nhưng không nhất thiết là eligibility criterion.
ESGE: có chương trình yêu cầu rõ first/corresponding/last author
Ở một mức cạnh tranh cao hơn, ESGE Next Generation Award 2027 cho thấy authorship có thể trở thành điều kiện trực tiếp.
Ứng viên phải có ít nhất 3 original articles về endoscopic research, đồng thời giữ vai trò first author và/hoặc corresponding/last author, và các bài này phải đăng trên tạp chí Q1.
ESGE cho biết tối đa ba người được chọn dựa trên record của high-quality endoscopic research publications và mức độ developing scientific independence.
Ở đây, yêu cầu authorship không chỉ để đếm publication.
First author thường phản ánh năng lực triển khai nghiên cứu; corresponding hoặc last author lại có thể cho thấy mức độ độc lập, vai trò lãnh đạo hoặc định hướng nhóm nghiên cứu.
Vì vậy, đối với một award nhắm tới emerging investigators, vị trí tác giả trở thành một phần của bằng chứng về scientific independence.
ENETS: chất lượng abstract có thể quan trọng hơn vị trí tác giả
Một ví dụ khác là ENETS Travel Grant 2027 dành cho bác sĩ và nhà khoa học trẻ nghiên cứu neuroendocrine neoplasms.
ENETS không đặt first authorship thành tiêu chí nổi bật như ISMRM. Thay vào đó, grant được trao dựa trên scientific merit của abstract, và ứng viên phải có abstract được chấp nhận ở mức ePoster hoặc cao hơn.
Hồ sơ còn bao gồm:
CV
Statement về nghiên cứu hiện tại và abstract đã nộp
Mô tả financial need
Recommendation letter từ trưởng khoa hoặc supervisor
Như vậy, với travel grant dạng này, hội đồng không chỉ nhìn một dòng “first author” mà đánh giá cả chất lượng nghiên cứu và hồ sơ ứng viên.
NIH: không có quy tắc “phải có X bài first author”
Với các fellowship và career-development grant lớn, cách đánh giá còn toàn diện hơn.
NIH fellowship application gồm nhiều thành phần như applicant biosketch, sponsor biosketch, research strategy, training goals, sponsor statement và reference letters.
Một số hướng dẫn về NIH fellowship nhấn mạnh rằng không có yêu cầu chung về một số lượng publication hoặc first-author publication cụ thể trước khi ứng tuyển. Thay vào đó, applicant có thể trình bày cả peer-reviewed publications, abstracts, preprints và những nghiên cứu đang hoàn thiện để thể hiện quá trình phát triển khoa học.
Với NIH career-development awards, publication record vẫn quan trọng vì nó cho thấy ứng viên có khả năng đưa một dự án từ câu hỏi nghiên cứu đến kết quả hoàn chỉnh. First-author publications, đặc biệt những bài liên quan trực tiếp đến chủ đề grant, thường là bằng chứng mạnh về năng lực này.
Nhưng hội đồng vẫn quan tâm đến ứng viên đã đóng góp gì, chứ không chỉ vị trí tên trên bài báo.
First author, corresponding author và last author khác nhau thế nào?
Không có một công thức tuyệt đối áp dụng cho mọi ngành, nhưng có thể hiểu đơn giản:
First author: thường là người trực tiếp làm phần lớn công việc nghiên cứu và viết bản thảo.
Corresponding author: chịu trách nhiệm chính trong giao tiếp với tạp chí và thường có vai trò lớn trong thiết kế, điều phối hoặc dẫn dắt nghiên cứu.
Last author: trong nhiều lĩnh vực y sinh thường là senior investigator, PI hoặc người lãnh đạo nhóm.
Tuy nhiên, quy ước này không giống nhau hoàn toàn giữa các ngành, và ngày càng nhiều tạp chí sử dụng contributorship statement để mô tả cụ thể ai làm conceptualization, methodology, data analysis, writing hay supervision.
Vì vậy, khi xây dựng CV nghiên cứu, không nên chỉ quan tâm đến thứ tự tác giả mà bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn:
“Tôi có thể giải thích rõ mình đã làm gì trong nghiên cứu này không?”
Co-author có “ít giá trị” hơn không?
Không hẳn.
Một bác sĩ trẻ có thể tham gia một multicenter trial, cohort lớn hoặc consortium quốc tế và không đứng first author, nhưng trải nghiệm đó vẫn rất có giá trị nếu người đó thực sự tham gia:
xây dựng protocol;
tuyển bệnh nhân;
quản lý dữ liệu;
phân tích thống kê;
viết một phần manuscript;
hoặc phụ trách một work package quan trọng.
Vấn đề là nếu CV chỉ có rất nhiều publication nhưng ứng viên không giải thích được vai trò của mình trong từng nghiên cứu, hồ sơ có thể khó chứng minh research independence.
Ngược lại, một vài công trình mà ứng viên có vai trò rõ ràng và nhất quán với lĩnh vực đang xin grant đôi khi có thể kể một câu chuyện học thuật tốt hơn.
Bác sĩ trẻ nên ưu tiên điều gì?
Nếu đang ở giai đoạn đầu của academic career, một chiến lược hợp lý là không chạy theo số lượng publication bằng mọi giá.
Thay vào đó, nên cố gắng xây dựng dần ba tầng năng lực.
Tầng 1: tham gia nghiên cứu
Bắt đầu từ data collection, literature review, case series hoặc hỗ trợ một project lớn.
Tầng 2: sở hữu một phần nghiên cứu
Chủ động xây dựng câu hỏi nghiên cứu, phân tích dữ liệu, viết abstract và trình bày hội nghị.
Đây là giai đoạn nên bắt đầu hướng tới first-author abstract hoặc first-author manuscript.
Tầng 3: hình thành scientific independence
Tự xây dựng research question, thiết kế study, tìm mentor/collaborator, xin funding và dẫn dắt manuscript.
Ở giai đoạn này, corresponding hoặc senior authorship dần trở nên quan trọng hơn.
First-author abstract có đáng đầu tư không?
Có, đặc biệt với bác sĩ trẻ chưa có nhiều publication.
First-author abstract có thể giúp chứng minh rằng ứng viên đã trực tiếp thực hiện một dự án nghiên cứu và có thể đưa kết quả ra trình bày trước cộng đồng chuyên môn.
Một số chương trình travel stipend như ISMRM còn ưu tiên trực tiếp first author của abstract khi xét hỗ trợ.
Đây cũng là bước có thể dẫn tới:
abstract → poster/oral presentation → feedback → manuscript → first-author publication → grant/fellowship mạnh hơn.
Vì vậy, với bác sĩ mới bắt đầu làm nghiên cứu, một first-author abstract tốt đôi khi thực tế hơn việc cố tạo ra nhiều publication nhỏ nhưng vai trò của mình không rõ ràng.
Academy lưu ý: đừng “săn first author” bằng mọi giá
Authorship phải phản ánh đóng góp thực tế.
Theo NIH, người được ghi authorship cần có đóng góp đáng kể vào conceptualization, thiết kế, thực hiện hoặc diễn giải nghiên cứu; tham gia vào việc soạn thảo hoặc rà soát manuscript; đồng thời chịu trách nhiệm đối với phần công việc của mình.
Vì vậy, việc yêu cầu first authorship khi không có đóng góp tương xứng không chỉ là vấn đề về CV mà còn liên quan đến research integrity.
Thay vì hỏi:
“Làm sao để tôi được đứng first author?”
Một câu hỏi tốt hơn là:
“Tôi cần đảm nhận phần nào của nghiên cứu để xứng đáng với first authorship?”
Vậy first author quan trọng đến đâu khi săn grant?
Quan trọng, nhưng không phải tất cả.
First authorship là một tín hiệu mạnh cho thấy ứng viên đã có kinh nghiệm đưa nghiên cứu từ ý tưởng đến sản phẩm khoa học. Một số stipend ưu tiên trực tiếp first author; một số award thậm chí yêu cầu first/corresponding/last authorship.
Nhưng các grant lớn thường nhìn rộng hơn vào:
chất lượng nghiên cứu;
contribution thực tế;
mức độ độc lập;
mentor;
proposal;
consistency của research track;
và tiềm năng phát triển trong tương lai.
Với bác sĩ trẻ, mục tiêu không nên là có càng nhiều dòng first author càng tốt.
Mục tiêu quan trọng hơn là xây được một research trajectory trong đó người đọc CV có thể thấy rõ: bạn đã tham gia nghiên cứu, sau đó tự dẫn dắt một phần nghiên cứu, và dần hình thành khả năng làm khoa học độc lập.


















